Genk vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Genk 2-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 5, Royal Antwerp F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 13
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- LWDWD Genk
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- 27' Matte Smets
- 45'+1 P. Hrošovský · T. Arokodare 1-0
- HT1-0
- 54' P. Hrošovský · J. Kayembe 2-0
- 61' Mujaid Sadick
- 62' ▲ C. Scott ▼ D. Praet
- 62' ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 73' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ T. Arokodare
- 75' ▲ S. Renders ▼ A. Verstraeten
- 77' Ayrton Costa
- 82' Toby Alderweireld
- 87' ▲ V. Udoh ▼ J. Ondrejka
- 87' ▲ G. Vandeplas ▼ T. Chery
- 90' ▲ C. Cuesta ▼ P. Hrošovský
- 90' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ J. Steuckers
- 90' ▲ K. Karetsas ▼ C. Bonsu Baah
- FT2-0
Đội hình
- 1H. Van Crombrugge
- 77Z. El Ouahdi
- 3Mujaid Sadick
- 6M. Smets
- 18J. Kayembe
- 21I. Bangoura
- 8B. Heynen
- 23J. Steuckers▼ 90'
- 17P. Hrošovský▼ 90'
- 7C. Bonsu Baah▼ 90'
- 99T. Arokodare▼ 73'
Dự bị 9
- 9Oh Hyeon-Gyu▲ 73'
- 46C. Cuesta▲ 90'
- 32N. Adedeji-Sternberg▲ 90'
- 20K. Karetsas▲ 90'
- 15T. Claes
- 39M. Penders
- 27K. Nkuba
- 44J. Kongolo
- 51L. Brughmans
- 91S. Lammens
- 2K. Corbanie
- 23T. Alderweireld
- 33Z. Van den Bosch
- 5A. Costa
- 8D. Praet▼ 62'
- 75A. Verstraeten▼ 75'
- 7G. Kerk▼ 62'
- 9T. Chery▼ 87'
- 11J. Ondrejka▼ 87'
- 18V. Janssen
Dự bị 9
- 30C. Scott▲ 62'
- 14A. Valencia▲ 62'
- 54S. Renders▲ 75'
- 19V. Udoh▲ 87'
- 79G. Vandeplas▲ 87'
- 26R. Bozhinov
- 1J. Butez
- 46M. Smits
- 22F. Adekami
Thống kê
02⚑3
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm7
6Trúng đích0
5Chệch đích5
4Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Cứu thua4
560Chuyền bóng370
88%Chính xác chuyền80%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu51
100Ghi được77
62Thủng lưới63
1.85Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai43