Genk
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Royal Antwerp F.C.

Genk vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Genk 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 5, Royal Antwerp F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 2
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 24' 0-1 V. Janssen · G. Kerk
  2. 28' Z. El Ouahdi · N. Sattlberger 1-1
  3. HT1-1
  4. 71' Thibo Somers
  5. 72' Y. Sor N. Adedeji-Sternberg
  6. 72' D. Heymans N. Sattlberger
  7. 72' T. Arokodare Oh Hyeon-Gyu
  8. 75' S. Renders D. Foulon
  9. 83' Y. Medina J. Kayembe
  10. 83' M. Benitez M. Doumbia
  11. 87' I. Bangoura K. Karetsas
  12. 89' Dennis Praet
  13. 90' D. Gabriel Jesus G. Kerk
  14. FT1-1

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal
  2. 77Z. El Ouahdi
  3. 3M. Sadick
  4. 6M. Smets
  5. 18J. Kayembe▼ 83'
  6. 24N. Sattlberger▼ 72'
  7. 8B. Heynen
  8. 7J. Steuckers
  9. 20K. Karetsas▼ 87'
  10. 32N. Adedeji-Sternberg▼ 72'
  11. 9Oh Hyeon-Gyu▼ 72'

Dự bị 10

  1. 14Y. Sor▲ 72'
  2. 17P. Hrosovsky
  3. 19Y. Medina▲ 83'
  4. 21I. Bangoura▲ 87'
  5. 27K. Nkuba
  6. 28L. Brughmans
  7. 38D. Heymans▲ 72'
  8. 44J. Kongolo
  9. 71B. Stevens
  10. 99T. Arokodare▲ 72'
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 91S. Lammens
  2. 24T. Somers
  3. 33Z. Van Den Bosch
  4. 26R. Bozhinov
  5. 21A. Verstraeten
  6. 5D. Foulon▼ 75'
  7. 10M. Balikwisha
  8. 8D. Praet
  9. 20M. Doumbia▼ 83'
  10. 7G. Kerk▼ 90'
  11. 18V. Janssen

Dự bị 9

  1. 2K. Corbanie
  2. 15Y. Thoelen
  3. 16M. Benitez▲ 83'
  4. 17S. Renders▲ 75'
  5. 19M. Urinboev
  6. 22F. Adekami
  7. 23G. Bijl
  8. 43Y. Hamdaoui
  9. 92D. Gabriel Jesus▲ 90'

Thống kê

004
220
73%Kiểm soát bóng27%
16Dứt điểm6
3Trúng đích5
9Chệch đích0
4Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
709Chuyền bóng255
91%Chính xác chuyền73%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu47
88Ghi được56
77Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu