Royal Antwerp F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Genk

Royal Antwerp F.C. vs Genk

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 3-0 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 2, hòa 5, Genk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LWDWD Genk
  1. 8' T. Somers · V. Janssen 1-0
  2. 14' M. Benitez · G. Kerk 2-0
  3. 17' Boubakar Kouyaté
  4. HT2-0
  5. 46' A. Palacios Y. Medina
  6. 46' Y. Sor N. Sattlberger
  7. 56' V. Janssen 3-0
  8. 63' M. Diawara M. Al Sahafi
  9. 70' F. Adekami G. Kerk
  10. 71' Bryan Heynen
  11. 74' I. Bangoura B. Heynen
  12. 74' P. Hrosovsky D. Heymans
  13. 82' I. Babadi X. Dierckx
  14. 82' S. Renders T. Somers
  15. 83' G. Vandeplas V. Janssen
  16. 85' J. Erabi Oh Hyeon-Gyu
  17. FT3-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Stef Wils
  1. 41T. Nozawa
  2. 33Z. Van Den Bosch
  3. 25K. Kouyate
  4. 26R. Bozhinov
  5. 24T. Somers ▼ 82'
  6. 16M. Benitez
  7. 78X. Dierckx ▼ 82'
  8. 30C. Scott
  9. 7G. Kerk ▼ 70'
  10. 18V. Janssen ▼ 83'
  11. 9M. Al Sahafi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 2K. Corbanie
  3. 10I. Babadi ▲ 82'
  4. 17S. Renders ▲ 82'
  5. 22F. Adekami ▲ 70'
  6. 23G. Bijl
  7. 34M. Diawara ▲ 63'
  8. 43Y. Hamdaoui
  9. 79G. Vandeplas ▲ 83'
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 26T. Lawal
  2. 77Z. El Ouahdi
  3. 3M. Sadick
  4. 6M. Smets
  5. 19Y. Medina ▼ 46'
  6. 24N. Sattlberger ▼ 46'
  7. 8B. Heynen ▼ 74'
  8. 20K. Karetsas
  9. 38D. Heymans ▼ 74'
  10. 7J. Steuckers
  11. 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 28L. Brughmans
  2. 44J. Kongolo
  3. 34A. Palacios ▲ 46'
  4. 21I. Bangoura ▲ 74'
  5. 17P. Hrosovsky ▲ 74'
  6. 99J. Erabi ▲ 85'
  7. 29R. Mirisola
  8. 14Y. Sor ▲ 46'
  9. 30A. Yokoyama

Thống kê

013
1010
28%Kiểm soát bóng72%
11Dứt điểm18
4Trúng đích8
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
3Phạt góc10
3Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
8Cứu thua1
-1.85Bàn thắng ngăn chặn-1.85
260Chuyền bóng683
194Chuyền chính xác599
75%Chính xác chuyền88%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu58
56Ghi được88
57Thủng lưới77
1.19Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu