Genk
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Royal Antwerp F.C.

Genk vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Genk 1-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 5, Royal Antwerp F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 28' A. Zeqiri · K. Karetsas 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Fadera A. Zeqiri
  4. 62' G. Kerk J. Ondrejka
  5. 65' Carlos Cuesta
  6. 70' E. Matazo R. De Laet
  7. 71' A. Ait El Hadj K. Karetsas
  8. 78' Zakaria El Ouahdi
  9. 83' M. Doumbia J. Ekkelenkamp
  10. 83' V. Udoh O. Wijndal
  11. 85' E. Sobol J. Kayembe
  12. 89' Mujaid Sadick
  13. 90'+6 Victor Udoh
  14. FT1-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Olivieri
  1. 26M. Vandevoordt
  2. 3Mujaid Sadick
  3. 46C. Cuesta
  4. 2M. McKenzie
  5. 77Z. El Ouahdi
  6. 5M. Galarza
  7. 17P. Hrošovský
  8. 18J. Kayembe▼ 85'
  9. 78K. Karetsas▼ 71'
  10. 9A. Zeqiri▼ 46'
  11. 99T. Arokodare

Dự bị 9

  1. 7A. Fadera▲ 46'
  2. 19A. Ait El Hadj▲ 71'
  3. 22E. Sobol▲ 85'
  4. 27K. Nkuba
  5. 65C. Akpan
  6. 67N. Adedeji-Sternberg
  7. 72J. Kongolo
  8. 68T. Claes
  9. 1H. Van Crombrugge
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. van Bommel
  1. 91S. Lammens
  2. 2R. De Laet▼ 70'
  3. 23T. Alderweireld
  4. 33Z. Van Den Bosch
  5. 5O. Wijndal▼ 83'
  6. 8A. Yusuf
  7. 27M. Keita
  8. 17J. Ondrejka▼ 62'
  9. 24J. Ekkelenkamp▼ 83'
  10. 10M. Balikwisha
  11. 9G. Ilenikhena

Dự bị 7

  1. 7G. Kerk▲ 62'
  2. 6E. Matazo▲ 70'
  3. 84M. Doumbia▲ 83'
  4. 60V. Udoh▲ 83'
  5. 46M. Smits
  6. 81N. Devalckeneer
  7. 87D. Verhulst

Thống kê

032
810
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
6Chệch đích5
0Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
5Cứu thua2
474Chuyền bóng487
87%Chính xác chuyền86%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

60Trận đấu57
90Ghi được89
68Thủng lưới74
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu