Royal Antwerp F.C. vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 2, hòa 5, Genk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Bosuilstadion, Deurne
- Phong độ
- WWDLL Royal Antwerp F.C.
- LWDWD Genk
- 42' Zeno Van Den Bosch
- HT0-0
- 59' ▲ A. Verstraeten ▼ D. Praet
- 61' M. Balikwisha · J. Bataille 1-0
- 67' Michel Ange Balikwisha
- 69' Tjaronn Chery11mhỏng 11m
- 71' 1-1 T. Arokodare · J. Kayembe
- 72' ▲ K. Karetsas ▼ P. Hrošovský
- 72' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ C. Bonsu Baah
- 76' ▲ M. Bayo ▼ T. Chery
- 81' ▲ S. Renders ▼ J. Bataille
- 82' ▲ K. Corbanie ▼ J. Riedewald
- 83' Semm Renders
- 88' ▲ Y. Sor ▼ J. Steuckers
- 89' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ T. Arokodare
- 90'+3 Mohamed Bayo
- FT1-1
Đội hình
- 91S. Lammens 7.2
- 25J. Bataille ⇢ ▼ 81' 7.3
- 6D. Odoi 6.9
- 33Z. Van den Bosch 6.9
- 4J. Riedewald ▼ 82' 7.0
- 8D. Praet ▼ 59' 6.6
- 20M. Doumbia 7.3
- 7G. Kerk 6.9
- 9T. Chery ▼ 76' 6.2
- 10M. Balikwisha ⚽ 7.9
- 18V. Janssen 7.6
Dự bị 9
- 75A. Verstraeten ▲ 59' 6.3
- 27M. Bayo ▲ 76' 6.3
- 54S. Renders ▲ 81' 6.6
- 2K. Corbanie ▲ 82' 6.3
- 26R. Bozhinov
- 16M. Benítez
- 30C. Scott
- 15Y. Thoelen
- 11K. Young
- 39M. Penders 7.3
- 77Z. El Ouahdi 6.6
- 3Mujaid Sadick 7.2
- 6M. Smets 7.6
- 18J. Kayembe ⇢ 6.5
- 24N. Sattlberger 7.2
- 8B. Heynen 7.2
- 23J. Steuckers ▼ 88' 6.9
- 17P. Hrošovský ▼ 72' 6.9
- 7C. Bonsu Baah ▼ 72' 6.9
- 99T. Arokodare ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 20K. Karetsas ▲ 72' 6.3
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 72' 7.0
- 14Y. Sor ▲ 88' 6.7
- 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 89' 6.5
- 1H. Van Crombrugge
- 19Y. Medina
- 21I. Bangoura
- 27K. Nkuba
- 44J. Kongolo
Thống kê
03⚑5
⚑400
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm12
5Trúng đích3
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng0
2Cứu thua4
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
329Chuyền bóng478
260Chuyền chính xác418
79%Chính xác chuyền87%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
77Ghi được100
63Thủng lưới62
1.51Bàn thắng mỗi trận1.85
13Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai53