Genk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Genk vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Genk 0-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 5, Royal Antwerp F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 39
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' J. Erabi R. Mirisola
  3. 61' A. Valencia G. Hairemans
  4. 61' G. Kerk G. Vandeplas
  5. 71' Y. Sor A. Yokoyama
  6. 71' A. De Wannemacker N. Sattlberger
  7. 72' E. Tuypens T. Somers
  8. 72' S. Renders D. Foulon
  9. 75' Yuto Tsunashima
  10. 78' Eran Tuypens
  11. 81' M. Fofana
  12. 90' M. Sadick M. Smets
  13. 90' J. Steuckers J. Ito
  14. FT0-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 28L. Brughmans
  2. 77Z. El Ouahdi
  3. 6M. Smets▼ 90'
  4. 44J. Kongolo
  5. 18J. Kayembe
  6. 24N. Sattlberger▼ 71'
  7. 8B. Heynen
  8. 10J. Ito▼ 90'
  9. 29R. Mirisola▼ 46'
  10. 30A. Yokoyama▼ 71'
  11. 23A. Bibout

Dự bị 9

  1. 26T. Lawal
  2. 27K. Nkuba
  3. 14Y. Sor▲ 71'
  4. 56A. De Wannemacker▲ 71'
  5. 3M. Sadick▲ 90'
  6. 99J. Erabi▲ 46'
  7. 7J. Steuckers▲ 90'
  8. 34A. Palacios
  9. 19Y. Medina
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa
  2. 4Y. Tsunashima
  3. 6J. Ahoka
  4. 20R. Van Helden
  5. 24T. Somers▼ 72'
  6. 16M. Benitez
  7. 78X. Dierckx
  8. 5D. Foulon▼ 72'
  9. 11G. Hairemans▼ 61'
  10. 30C. Scott
  11. 79G. Vandeplas▼ 61'

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 14A. Valencia▲ 61'
  3. 7G. Kerk▲ 61'
  4. 56E. Tuypens▲ 72'
  5. 17S. Renders▲ 72'
  6. 22F. Adekami
  7. 82L. Van Gelder
  8. 70L. Schelfhout
  9. 58M. Fofana▲ 81'

Thống kê

0011
320
62%Kiểm soát bóng38%
34Dứt điểm13
13Trúng đích1
8Chệch đích7
13Bị chặn5
11Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua12
573Chuyền bóng359
86%Chính xác chuyền78%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu47
88Ghi được56
77Thủng lưới57
1.52Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu