Genk
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Royal Antwerp F.C.

Genk vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Genk 0-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 5, Royal Antwerp F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 34' Gyrano Kerk
  2. 35' 0-1 T. Chery11m
  3. 37' Joris Kayembe Ditu
  4. 37' Tjaronn Chery
  5. 37' Gyrano Kerk
  6. HT0-1
  7. 56' S. Renders J. Bataille
  8. 64' Oh Hyeon-Gyu K. Karetsas
  9. 64' Y. Medina J. Kayembe
  10. 64' N. Adedeji-Sternberg C. Bonsu Baah
  11. 69' J. Riedewald M. Bayo
  12. 83' K. Nkuba Z. El Ouahdi
  13. 83' Y. Sor I. Bangoura
  14. 83' A. Verstraeten D. Praet
  15. 83' K. Corbanie M. Doumbia
  16. 83' C. Scott T. Chery
  17. FT0-1

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fink
  1. 39M. Penders 7.0
  2. 77Z. El Ouahdi ▼ 83' 7.2
  3. 3Mujaid Sadick 6.7
  4. 6M. Smets 6.9
  5. 18J. Kayembe ▼ 64' 6.9
  6. 21I. Bangoura ▼ 83' 6.9
  7. 8B. Heynen 7.6
  8. 23J. Steuckers 7.2
  9. 20K. Karetsas ▼ 64' 6.3
  10. 7C. Bonsu Baah ▼ 64' 7.0
  11. 99T. Arokodare 7.7

Dự bị 9

  1. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 64' 6.7
  2. 19Y. Medina ▲ 64' 7.0
  3. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 64' 6.9
  4. 27K. Nkuba ▲ 83' 6.3
  5. 14Y. Sor ▲ 83' 6.5
  6. 24N. Sattlberger
  7. 1H. Van Crombrugge
  8. 44J. Kongolo
  9. 17P. Hrošovský
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ulderink
  1. 91S. Lammens 8.3
  2. 25J. Bataille ▼ 56' 7.0
  3. 6D. Odoi 7.2
  4. 33Z. Van den Bosch 7.0
  5. 5O. Deman 7.2
  6. 8D. Praet ▼ 83' 6.7
  7. 20M. Doumbia ▼ 83' 6.3
  8. 7G. Kerk 7.6
  9. 9T. Chery ▼ 83' 7.3
  10. 10M. Balikwisha 7.3
  11. 27M. Bayo ▼ 69' 6.7

Dự bị 9

  1. 54S. Renders ▲ 56' 6.6
  2. 4J. Riedewald ▲ 69' 6.7
  3. 75A. Verstraeten ▲ 83' 6.3
  4. 2K. Corbanie ▲ 83' 6.3
  5. 30C. Scott ▲ 83' 6.9
  6. 26R. Bozhinov
  7. 11K. Young
  8. 16M. Benítez
  9. 15Y. Thoelen

Thống kê

016
120
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị2
4Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua6
1.90Bàn thắng ngăn chặn1.90
529Chuyền bóng379
452Chuyền chính xác306
85%Chính xác chuyền81%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu51
100Ghi được77
62Thủng lưới63
1.85Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới13
34Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu