Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 3-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 3, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWWL Charleroi
- LLLLL Oud-Heverlee Leuven
- 20' Abdoul Karim Traoré
- 22' Aiham Ousou
- 24' P. Guiagon11m 1-0
- 30' Abdoul Karim Traoré
- 31' Aiham Ousou
- 39' 1-1 O. Gil · W. George
- 45' Chukwubuikem Ikwuemesi
- HT1-1
- 46' ▲ I. Cisse ▼ A. Boukamir
- 47' Cheick Keita
- 59' K. Van Den Kerkhof 2-1
- 64' ▲ T. Ogiwara ▼ H. Teklab
- 64' ▲ D. Opoku ▼ O. Gil
- 68' ▲ A. Bojang ▼ P. Pflucke
- 70' ▲ L. Lakomy ▼ W. George
- 74' ▲ J. Romsaas ▼ A. Scheidler
- 74' ▲ F. Mbemba ▼ P. Guiagon
- 76' ▲ K. Vaesen ▼ W. Balikwisha
- 76' ▲ S. Yamada ▼ C. Ikwuemesi
- 79' F. Mbemba · I. Cisse 3-1
- 83' ▲ A. Colassin ▼ A. Bernier
- FT3-1
Đội hình
- 30M. Kone 6.7
- 3K. Van Den Kerkhof ⚽ 7.9
- 4A. Ousou 8.2
- 95C. Keita 7.0
- 24M. Nzita 7.2
- 6A. Boukamir ▼ 46' 6.7
- 18Y. Khalifi 7.6
- 17A. Bernier ▼ 83' 7.6
- 14P. Pflucke ▼ 68' 6.9
- 10P. Guiagon ⚽ ▼ 74' 8.2
- 21A. Scheidler ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 1M. Delavallee
- 25A. Colassin ▲ 83' 6.6
- 8J. Romsaas ▲ 74' 6.7
- 20F. Mbemba ⚽ ▲ 74' 8.3
- 65R. Teugels
- 44M. Sow
- 33N. Solheid
- 19I. Cisse ▲ 46' 7.3
- 9A. Bojang ▲ 68' 6.7
- 16D. van den Heuvel 8.9
- 28E. Pletinckx 6.9
- 3N. Dussenne 7.0
- 34R. Nyakossi 6.6
- 27O. Gil ⚽ ▼ 64' 7.3
- 6W. George ⇢ ▼ 70' 6.9
- 8S. Schrijvers 6.9
- 11H. Teklab ▼ 64' 6.6
- 21W. Balikwisha ▼ 76' 6.6
- 19C. Ikwuemesi ▼ 76' 6.0
- 9A. K. Traore 4.9
Dự bị 10
- 1T. Leysen
- 26T. Ogiwara ▲ 64' 6.3
- 48B. Kayo
- 4B. Verstraete
- 24L. Lakomy ▲ 70' 6.5
- 5J. Lawrence
- 17K. Vaesen ▲ 76' 6.7
- 20S. Yamada ▲ 76' 6.5
- 99D. Opoku ▲ 64' 6.9
- 72S. Murru
Thống kê
01⚑6
⚑221
58%Kiểm soát bóng42%
24Dứt điểm12
10Trúng đích3
7Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc2
5Việt vị1
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.95Bàn thắng ngăn chặn0.95
496Chuyền bóng341
419Chuyền chính xác267
84%Chính xác chuyền78%
3.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 5 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 6 - 3 | +3 | 7 | |
| 10 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 3 - 5 | -2 | 7 | |
| 12 | 5 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 9 - 14 | -5 | 4 | |
| 14 | 5 | 5 - 10 | -5 | 2 | |
| 15 | 5 | 5 - 13 | -8 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 5 | 2 - 12 | -10 | 0 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
10Trận đấu11
20Ghi được16
16Thủng lưới27
2Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai5