Charleroi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Oud-Heverlee Leuven

Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 2-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 3, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 10
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWLW Charleroi
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 25' Nikola Štulić
  2. 29' C. Keita · É. Camara 1-0
  3. 43' 1-1 Y. Titraouiphản lưới
  4. HT1-1
  5. 46' R. Asante J. Pétris
  6. 46' I. Mbenza P. Guiagon
  7. 46' A. Stanić N. Štulić
  8. 63' A. Boukamir Y. Titraoui
  9. 72' M. Maertens Y. Maziz
  10. 74' R. Denuit S. Andreou
  11. 75' Thibault Vlietinck
  12. 78' Y. Azzouz C. Ikwuemesi
  13. 78' M. Osifo T. Vlietinck
  14. 78' D. Opoku W. Balikwisha
  15. 88' A. Stanić 2-1
  16. 89' C. Souanga F. Ricca
  17. FT2-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 55M. Delavallée 7.3
  2. 98J. Pétris ▼ 46' 6.7
  3. 21S. Andreou ▼ 74' 7.3
  4. 95C. Keita 7.7
  5. 15V. Dragsnes 7.2
  6. 22Y. Titraoui ▼ 63' 6.2
  7. 5É. Camara 7.9
  8. 29Ž. Rogelj 6.9
  9. 18D. Heymans 6.9
  10. 10P. Guiagon ▼ 46' 7.2
  11. 19N. Štulić ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 28R. Asante ▲ 46' 6.9
  2. 7I. Mbenza ▲ 46' 6.9
  3. 67A. Stanić ▲ 46' 7.3
  4. 56A. Boukamir ▲ 63' 7.0
  5. 50R. Denuit ▲ 74' 6.9
  6. 70A. Flips
  7. 30M. Koné
  8. 77J. Molle
  9. 41L. Diaz
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Coleman
  1. 16M. Prévot 6.2
  2. 77T. Vlietinck ▼ 78' 6.6
  3. 28E. Pletinckx 6.7
  4. 5T. Ominami 6.9
  5. 14F. Ricca ▼ 89' 6.5
  6. 55W. George 7.6
  7. 8S. Schrijvers 7.3
  8. 21W. Balikwisha ▼ 78' 7.3
  9. 10Y. Maziz ▼ 72' 7.3
  10. 7T. Verlinden 6.2
  11. 19C. Ikwuemesi ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 33M. Maertens ▲ 72' 6.2
  2. 60Y. Azzouz ▲ 78' 6.2
  3. 25M. Osifo ▲ 78' 6.7
  4. 99D. Opoku ▲ 78' 6.2
  5. 63C. Souanga ▲ 89'
  6. 34R. Nyakossi
  7. 6E. Banzuzi
  8. 1T. Leysen
  9. 67A. Diallo

Thống kê

014
610
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm16
3Trúng đích5
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn6
4Phạt góc6
2Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
448Chuyền bóng459
389Chuyền chính xác401
87%Chính xác chuyền87%
2.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
77Ghi được68
57Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu