Oud-Heverlee Leuven
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Charleroi

Oud-Heverlee Leuven vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 2-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 4, Charleroi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
Phong độ
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
WWWWL Charleroi
  1. 3' M. Maertens · T. Verlinden 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' Mathieu Maertens
  4. 62' Y. Maziz M. Maertens
  5. 62' C. Terho T. Verlinden
  6. 62' J. Petris Z. Rogelj
  7. 62' J. Romsaas Y. Titraoui
  8. 62' A. Descotte N. Stulic
  9. 70' Óscar Gil
  10. 71' J. Mijatovic A. K. Traore
  11. 74' A. Bernier P. Guiagon
  12. 77' Etienne Camara
  13. 79' Y. Maziz · J. Mijatovic 2-0
  14. 80' M. Sow E. Camara
  15. 87' N. Nsingi W. Balikwisha
  16. 90'+5 Jakob Napoleon Romsaas
  17. 90' 2-1 A. Bernier
  18. 90' 2-2 V. Dragsnes
  19. FT2-2

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen 7.3
  2. 27O. Gil 6.3
  3. 28E. Pletinckx 6.7
  4. 5T. Ominami 6.9
  5. 30T. Akimoto 6.6
  6. 4B. Verstraete 7.2
  7. 8S. Schrijvers 6.3
  8. 21W. Balikwisha ▼ 87' 6.6
  9. 33M. Maertens ▼ 62' 7.7
  10. 7T. Verlinden ▼ 62' 7.2
  11. 9A. K. Traore ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 16M. Prevot
  2. 34R. Nyakossi
  3. 40R. Monticelli
  4. 77T. Vlietinck
  5. 6W. George
  6. 10Y. Maziz ▲ 62' 7.3
  7. 11C. Terho ▲ 62' 6.5
  8. 20N. Nsingi ▲ 87' 6.3
  9. 22J. Mijatovic ▲ 71' 6.9
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hans Cornelis
  1. 55M. Delavallee 6.2
  2. 29Z. Rogelj ▼ 62' 6.9
  3. 4A. Ousou 6.9
  4. 95C. Keita 6.3
  5. 15V. Dragsnes 7.5
  6. 56A. Boukamir 7.0
  7. 5E. Camara ▼ 80' 6.9
  8. 7I. Mbenza 6.6
  9. 22Y. Titraoui ▼ 62' 6.3
  10. 10P. Guiagon ▼ 74' 6.9
  11. 19N. Stulic ▼ 62' 6.3

Dự bị 9

  1. 30M. Kone
  2. 32M. Boukamir
  3. 44M. Sow ▲ 80' 6.3
  4. 98J. Petris ▲ 62' 6.2
  5. 8J. Romsaas ▲ 62' 6.7
  6. 40Y. Khalifi
  7. 17A. Bernier ▲ 74' 7.2
  8. 20F. Mbemba
  9. 99A. Descotte ▲ 62' 6.5

Thống kê

024
820
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm16
3Trúng đích9
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
4Phạt góc8
2Việt vị5
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
341Chuyền bóng419
263Chuyền chính xác344
77%Chính xác chuyền82%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu49
48Ghi được63
64Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu