Oud-Heverlee Leuven
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charleroi

Oud-Heverlee Leuven vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 4, Charleroi thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
Sân vận động
King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
Phong độ
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
WWWWL Charleroi
  1. 31' Parfait Guiagon
  2. HT0-0
  3. 46' Stelios Andreou
  4. 60' K. N’Dri · B. Verstraete 1-0
  5. 63' Chukwubuikem Ikwuemesi
  6. 64' S. Schrijvers Y. Maziz
  7. 77' Daan Heymans11mhỏng 11m
  8. 78' Stelios Andreou
  9. 78' Stelios Andreou
  10. 82' I. Mbenza A. Bernier
  11. 82' C. Keita P. Guiagon
  12. 87' M. Biron C. Ikwuemesi
  13. 87' Oday Dabbagh V. Dragsnes
  14. 90'+7 Federico Ricca
  15. 90'+7 Oday Dabbagh
  16. 90'+2 T. Ominami K. N’Dri
  17. 90'+1 R. Asante Y. Titraoui
  18. FT1-0

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Coleman
  1. 1T. Leysen 7.9
  2. 27Óscar Gil 7.9
  3. 58H. Kuruçay 7.2
  4. 14F. Ricca 7.3
  5. 30T. Akimoto 7.3
  6. 6E. Banzuzi 6.6
  7. 4B. Verstraete 7.3
  8. 11K. N’Dri ▼ 90' 7.3
  9. 10Y. Maziz ▼ 64' 6.7
  10. 23S. Mitrović 7.3
  11. 19C. Ikwuemesi ▼ 87' 6.7

Dự bị 9

  1. 8S. Schrijvers ▲ 64' 6.9
  2. 7M. Biron ▲ 87' 6.2
  3. 5T. Ominami ▲ 90'
  4. 63C. Souanga
  5. 16M. Prévot
  6. 21W. Balikwisha
  7. 40R. Monticelli
  8. 25M. Osifo
  9. 55W. George
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 30M. Koné 6.6
  2. 98J. Pétris 6.9
  3. 4Aiham Ousou 7.2
  4. 21S. Andreou 6.2
  5. 15V. Dragsnes ▼ 87' 7.3
  6. 6A. Zorgane 6.9
  7. 22Y. Titraoui ▼ 90' 8.5
  8. 17A. Bernier ▼ 82' 6.3
  9. 18D. Heymans 6.5
  10. 8P. Guiagon ▼ 82' 6.5
  11. 19N. Štulić 6.9

Dự bị 9

  1. 7I. Mbenza ▲ 82' 6.3
  2. 95C. Keita ▲ 82' 6.9
  3. 9Oday Dabbagh ▲ 87' 6.2
  4. 28R. Asante ▲ 90' 6.7
  5. 80Y. Sylla
  6. 24M. Nzita
  7. 5É. Camara
  8. 55M. Delavallée
  9. 29Ž. Rogelj

Thống kê

023
532
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
2Trúng đích3
1Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
3Phạt góc5
1Việt vị2
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua1
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
396Chuyền bóng411
330Chuyền chính xác339
83%Chính xác chuyền82%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
68Ghi được77
59Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu