Oud-Heverlee Leuven vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 4, Charleroi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 35
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WWWWL Charleroi
- 38' Sory Kaba
- HT0-0
- 46' ▲ L. Lakomy ▼ B. Kayo
- 46' ▲ O. Gil ▼ T. Vlietinck
- 53' 0-1 A. Bernier · K. Van Den Kerkhof
- 59' ▲ A. Scheidler ▼ A. Colassin
- 59' ▲ J. Romsaas ▼ P. Pflucke
- 69' 0-2 A. Scheidler · K. Van Den Kerkhof
- 77' ▲ M. Maertens ▼ T. Verlinden
- 77' ▲ K. Vaesen ▼ Y. Maziz
- 77' ▲ C. Ikwuemesi ▼ S. Kaba
- 80' Siebe Schrijvers
- 80' ▲ Y. Cisse ▼ A. Bernier
- 86' ▲ J. Gaudin ▼ Y. Khalifi
- 86' ▲ M. Boukamir ▼ K. Van Den Kerkhof
- FT0-2
Đội hình
- 1T. Leysen 6.0
- 28E. Pletinckx 7.2
- 34R. Nyakossi 6.7
- 5T. Ominami 6.2
- 77T. Vlietinck ▼ 46' 7.2
- 48B. Kayo ▼ 46' 6.9
- 8S. Schrijvers 7.0
- 14H. Teklab 6.2
- 7T. Verlinden ▼ 77' 6.9
- 39S. Kaba ▼ 77' 6.3
- 10Y. Maziz ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 16M. Prevot
- 6W. George
- 33M. Maertens ▲ 77' 6.6
- 24L. Lakomy ▲ 46' 6.3
- 27O. Gil ▲ 46' 6.3
- 21W. Balikwisha
- 17K. Vaesen ▲ 77' 6.3
- 30T. Akimoto
- 19C. Ikwuemesi ▲ 77' 6.7
- 30M. Kone 7.6
- 27L. Blum 7.2
- 4A. Ousou 7.3
- 95C. Keita 6.9
- 24M. Nzita 7.2
- 5E. Camara 6.7
- 40Y. Khalifi ▼ 86' 7.2
- 3K. Van Den Kerkhof ⇢2 ▼ 86' 8.6
- 14P. Pflucke ▼ 59' 6.5
- 17A. Bernier ⚽ ▼ 80' 7.6
- 25A. Colassin ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 55M. Delavallee
- 21A. Scheidler ⚽ ▲ 59' 7.3
- 8J. Romsaas ▲ 59' 6.7
- 9F. Szymczak
- 43Q. Benaets
- 23J. Gaudin ▲ 86' 6.6
- 32M. Boukamir ▲ 86' 6.6
- 45Y. Cisse ▲ 80' 6.3
- 77M. Noto
Thống kê
02⚑4
⚑600
57%Kiểm soát bóng43%
4Dứt điểm11
3Trúng đích4
0Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
512Chuyền bóng381
448Chuyền chính xác318
88%Chính xác chuyền83%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu49
48Ghi được63
64Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai35