Charleroi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Oud-Heverlee Leuven

Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-2 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 3, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 32' William Balikwisha
  2. 32' 0-1 C. Ikwuemesi · W. Balikwisha
  3. 45'+2 0-2 C. Ikwuemesi · E. Banzuzi
  4. HT0-2
  5. 46' A. Flips D. Heymans
  6. 46' Y. Titraoui É. Camara
  7. 58' Ezechiel Banzuzi
  8. 62' T. Akimoto S. Mitrović
  9. 62' K. N’Dri W. Balikwisha
  10. 73' Y. Sylla Oday Dabbagh
  11. 73' M. Nzita V. Dragsnes
  12. 73' G. Kyei I. Mbenza
  13. 75' Óscar Gil
  14. 80' W. George Óscar Gil
  15. 80' T. Ominami S. Schrijvers
  16. 87' Y. Maziz C. Ikwuemesi
  17. FT0-2

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 33T. Defourny 6.3
  2. 98J. Pétris 7.2
  3. 4Aiham Ousou 6.6
  4. 21S. Andreou 6.9
  5. 15V. Dragsnes ▼ 73' 6.2
  6. 5É. Camara ▼ 46' 6.5
  7. 6A. Zorgane 8.3
  8. 17A. Bernier 7.2
  9. 18D. Heymans ▼ 46' 6.3
  10. 7I. Mbenza ▼ 73' 7.7
  11. 9Oday Dabbagh ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 70A. Flips ▲ 46' 6.9
  2. 22Y. Titraoui ▲ 46' 7.3
  3. 80Y. Sylla ▲ 73' 6.6
  4. 24M. Nzita ▲ 73' 6.9
  5. 99G. Kyei ▲ 73' 7.0
  6. 29Ž. Rogelj
  7. 55M. Delavallée
  8. 95C. Keita
  9. 43Q. Benaets
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Óscar García
  1. 1T. Leysen 8.0
  2. 25M. Osifo 6.7
  3. 58H. Kuruçay 7.2
  4. 14F. Ricca 6.9
  5. 27Óscar Gil ▼ 80' 6.9
  6. 4B. Verstraete 7.2
  7. 8S. Schrijvers ▼ 80' 6.9
  8. 21W. Balikwisha ▼ 62' 7.2
  9. 6E. Banzuzi 7.6
  10. 23S. Mitrović ▼ 62' 5.9
  11. 19C. Ikwuemesi ⚽2 ▼ 87' 8.3

Dự bị 9

  1. 30T. Akimoto ▲ 62' 6.6
  2. 11K. N’Dri ▲ 62' 6.2
  3. 55W. George ▲ 80' 6.0
  4. 5T. Ominami ▲ 80' 6.3
  5. 10Y. Maziz ▲ 87' 6.6
  6. 95T. Radelet
  7. 20H. Mendyl
  8. 17S. Mueanta
  9. 7M. Biron

Thống kê

009
530
65%Kiểm soát bóng35%
19Dứt điểm7
4Trúng đích4
7Chệch đích0
10Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
9Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi20
0Thẻ vàng3
2Cứu thua4
1.02Bàn thắng ngăn chặn1.02
452Chuyền bóng246
362Chuyền chính xác183
80%Chính xác chuyền74%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu48
77Ghi được68
57Thủng lưới59
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn18
40Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu