Charleroi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Oud-Heverlee Leuven

Charleroi vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-1 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 19 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 3, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 39
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
LLLLL Oud-Heverlee Leuven
  1. 20' 0-1 C. Souanga
  2. HT0-1
  3. 46' J. Gaudin M. Nzita
  4. 48' A. Scheidler · A. Ousou 1-1
  5. 58' A. Colassin K. Van Den Kerkhof
  6. 58' A. Bernier P. Pflucke
  7. 64' B. Kayo S. Schrijvers
  8. 64' Y. Maziz W. Balikwisha
  9. 73' Y. Khalifi E. Camara
  10. 73' S. Kaba A. K. Traore
  11. 73' C. Ikwuemesi K. Vaesen
  12. 83' L. Lakomy W. George
  13. 87' Y. Cisse P. Guiagon
  14. FT1-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kohnen
  1. 30M. Kone 6.3
  2. 27L. Blum 6.6
  3. 4A. Ousou 8.3
  4. 95C. Keita 6.9
  5. 24M. Nzita ▼ 46' 6.3
  6. 22Y. Titraoui 7.3
  7. 5E. Camara ▼ 73' 6.6
  8. 3K. Van Den Kerkhof ▼ 58' 5.9
  9. 14P. Pflucke ▼ 58' 6.9
  10. 10P. Guiagon ▼ 87' 7.0
  11. 21A. Scheidler 7.5

Dự bị 9

  1. 55M. Delavallee
  2. 25A. Colassin ▲ 58' 6.3
  3. 8J. Romsaas
  4. 40Y. Khalifi ▲ 73' 7.0
  5. 17A. Bernier ▲ 58' 7.3
  6. 23J. Gaudin ▲ 46' 7.2
  7. 32M. Boukamir
  8. 56A. Boukamir
  9. 45Y. Cisse ▲ 87'
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen 7.7
  2. 63C. Souanga 7.7
  3. 28E. Pletinckx 7.0
  4. 5T. Ominami 7.3
  5. 99D. Opoku 7.2
  6. 6W. George ▼ 83' 6.7
  7. 8S. Schrijvers ▼ 64' 6.9
  8. 14H. Teklab 7.2
  9. 9A. K. Traore ▼ 73' 6.0
  10. 21W. Balikwisha ▼ 64' 6.6
  11. 17K. Vaesen ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 16M. Prevot
  2. 48B. Kayo ▲ 64' 6.9
  3. 34R. Nyakossi
  4. 33M. Maertens
  5. 39S. Kaba ▲ 73' 6.7
  6. 10Y. Maziz ▲ 64' 6.2
  7. 24L. Lakomy ▲ 83' 6.3
  8. 27O. Gil
  9. 19C. Ikwuemesi ▲ 73' 6.3

Thống kê

0014
600
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm11
7Trúng đích2
10Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
14Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi8
1Cứu thua6
1.31Bàn thắng ngăn chặn1.31
478Chuyền bóng287
418Chuyền chính xác229
87%Chính xác chuyền80%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu44
63Ghi được48
58Thủng lưới64
1.29Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu