Oud-Heverlee Leuven vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 4, Charleroi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLL Oud-Heverlee Leuven
- WWWWL Charleroi
- 13' Daan Heymans
- 14' Mathieu Maertens
- 25' Jeremy Petris
- 39' Etienne Camara
- 45'+3 Etienne Camara
- 45'+3 Etienne Camara
- HT0-0
- 46' ▲ J. Bager ▼ A. Dari
- 46' ▲ D. Marcq ▼ N. Štulić
- 48' Youssef Maziz
- 60' ▲ V. Dragsnes ▼ I. Mbenza
- 64' ▲ T. Akimoto ▼ F. Miguel
- 67' ▲ Y. Badji ▼ Oday Dabbagh
- 83' ▲ J. Braut Brunes ▼ S. Schrijvers
- 83' ▲ S. Mueanta ▼ R. Sagrado
- 86' ▲ A. Bernier ▼ M. Ilaimaharitra
- 89' ▲ N. Nsingi ▼ N. Opoku
- 90'+6 Hervé Koffi
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Leysen 6.9
- 28E. Pletinckx 7.2
- 14F. Ricca 7.5
- 18F. Miguel ▼ 64' 6.9
- 52R. Sagrado ▼ 83' 7.0
- 8S. Schrijvers ▼ 83' 7.2
- 11E. Banzuzi 6.9
- 7J. Þorsteinsson 8.2
- 33M. Maertens 7.0
- 88Y. Maziz 7.3
- 21N. Opoku ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 30T. Akimoto ▲ 64' 6.9
- 9J. Braut Brunes ▲ 83' 6.3
- 19S. Mueanta ▲ 83' 6.9
- 43N. Nsingi ▲ 89' 6.7
- 24F. Russo
- 23J. Schingtienne
- 6J. Dom
- 17K. Misao
- 16M. Prévot
- 16H. Koffi 7.5
- 4J. Van Cleemput 7.7
- 21S. Andreou 7.5
- 37A. Dari ▼ 46' 6.9
- 98J. Pétris 7.3
- 26M. Ilaimaharitra ▼ 86' 7.0
- 18D. Heymans 6.9
- 5É. Camara 5.5
- 7I. Mbenza ▼ 60' 6.9
- 9Oday Dabbagh ▼ 67' 6.5
- 19N. Štulić ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 2J. Bager ▲ 46' 6.9
- 25D. Marcq ▲ 46' 7.0
- 15V. Dragsnes ▲ 60' 6.7
- 10Y. Badji ▲ 67' 6.3
- 17A. Bernier ▲ 86' 6.6
- 29Ž. Rogelj
- 1P. Patron
- 80Y. Sylla
- 32M. Boukamir
Thống kê
02⚑13
⚑151
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm6
0Trúng đích0
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
13Phạt góc1
1Việt vị3
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
559Chuyền bóng281
470Chuyền chính xác198
84%Chính xác chuyền70%
0.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu44
78Ghi được50
72Thủng lưới67
1.56Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai29