Oud-Heverlee Leuven vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 0-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 3, hòa 4, Charleroi thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 1
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WWWLW Charleroi
- 9' Daan Heymans
- 41' Chukwubuikem Ikwuemesi
- HT0-0
- 46' Jovan Mijatović
- 46' ▲ J. Mijatović ▼ S. Mitrović
- 46' ▲ T. Ominami ▼ F. Ricca
- 50' ▲ Y. Maziz ▼ T. Verlinden
- 53' ▲ W. George ▼ B. Verstraete
- 58' Jovan Mijatović
- 58' Jovan Mijatović
- 63' Adem Zorgane
- 70' Óscar Gil
- 73' ▲ A. Flips ▼ A. Bernier
- 80' ▲ L. Zeefuik ▼ C. Ikwuemesi
- 89' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 90'+6 ▲ M. Nzita ▼ V. Dragsnes
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Leysen 8.0
- 27Óscar Gil 7.2
- 28E. Pletinckx 7.5
- 14F. Ricca ▼ 46' 7.2
- 25M. Osifo 7.5
- 8S. Schrijvers 6.7
- 4B. Verstraete ▼ 53' 6.7
- 6E. Banzuzi 7.7
- 23S. Mitrović ▼ 46' 6.3
- 19C. Ikwuemesi ▼ 80' 6.3
- 7T. Verlinden ▼ 50' 6.9
Dự bị 9
- 22J. Mijatović ▲ 46' 3.9
- 5T. Ominami ▲ 46' 6.6
- 10Y. Maziz ▲ 50' 6.5
- 55W. George ▲ 53' 6.5
- 9L. Zeefuik ▲ 80' 6.9
- 66A. Ohata
- 61O. Jochmans
- 81L. Gijsbers
- 34R. Nyakossi
- 55M. Delavallée 7.2
- 29Ž. Rogelj 7.9
- 21S. Andreou 7.2
- 39M. Sow 7.3
- 15V. Dragsnes ▼ 90' 7.2
- 22Y. Titraoui 7.9
- 6A. Zorgane 8.2
- 17A. Bernier ▼ 73' 7.5
- 18D. Heymans 7.2
- 10P. Guiagon ▼ 89' 7.5
- 19N. Štulić 7.0
Dự bị 9
- 70A. Flips ▲ 73' 7.0
- 7I. Mbenza ▲ 89' 6.7
- 24M. Nzita ▲ 90'
- 43Q. Benaets
- 99G. Kyei
- 30M. Koné
- 28R. Asante
- 5É. Camara
- 95C. Keita
Thống kê
14⚑4
⚑820
35%Kiểm soát bóng65%
8Dứt điểm24
1Trúng đích5
6Chệch đích13
5Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn6
4Phạt góc8
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
0.65Bàn thắng ngăn chặn0.65
303Chuyền bóng561
240Chuyền chính xác499
79%Chính xác chuyền89%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu48
68Ghi được77
59Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai40