K.V.C. Westerlo vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-5 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 4, Royale Union Saint-Gilloise thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 13' N. Bassette · I. Sakamoto 1-0
- 25' Kevin Mac Allister
- 28' 1-1 P. David · B. Zeneli
- 33' Raul Florucz
- 35' Cisse Sandra
- HT1-1
- 57' 1-2 R. Florucz · P. David
- 60' ▲ M. Fuseini ▼ R. Florucz
- 60' ▲ R. Mofokeng ▼ P. David
- 64' 1-3 R. Mofokeng · R. Schoofs
- 68' ▲ L. Mbamba-Muanda ▼ D. Ourega
- 68' ▲ R. Laalaoui ▼ A. Lapage
- 68' ▲ D. Jochem ▼ N. Bassette
- 68' ▲ D. Olaru ▼ B. Zeneli
- 68' ▲ Guilherme Smith ▼ O. Niang
- 80' ▲ K. Borys ▼ S. Saito
- 81' 1-4 Guilherme Smith · M. Fuseini
- 84' ▲ O. Kricfalusi ▼ K. Van De Perre
- 84' 1-5 D. Olaru
- FT1-5
Đội hình
- 99A. Jungdal 5.0
- 24M. Ndembi 5.6
- 5S. Kimura 6.0
- 4A. Lapage ▼ 68' 5.9
- 2L. Flo 6.3
- 45I. Fofana 6.9
- 14C. Sandra 6.2
- 28D. Ourega ▼ 68' 6.3
- 13I. Sakamoto ⇢ 6.9
- 7S. Saito ▼ 80' 6.2
- 9N. Bassette ⚽ ▼ 68' 7.3
Dự bị 9
- 1B. Lathouwers
- 8S. Sydorchuk
- 39T. Van den Keybus
- 23L. Mbamba-Muanda ▲ 68' 6.5
- 18K. Borys ▲ 80' 6.7
- 12R. Laalaoui ▲ 68' 6.7
- 10A. Patrao
- 17D. Jochem ▲ 68'
- 11N. Bohamdi-Kamoni
- 1V. Chambaere 7.3
- 5K. Mac Allister 6.6
- 29M. Sylla 7.5
- 48F. Leysen 6.9
- 27L. Patris 6.6
- 6K. Van De Perre ▼ 84' 7.3
- 23B. Zeneli ⇢ ▼ 68' 6.9
- 22O. Niang ▼ 68' 6.9
- 17R. Schoofs ⇢ 7.5
- 30R. Florucz ⚽ ▼ 60' 7.6
- 12P. David ⚽ ⇢ ▼ 60' 7.3
Dự bị 9
- 99H. Koffi
- 55N. Havenaar
- 80O. Kricfalusi ▲ 84' 6.6
- 7M. Fuseini ▲ 60' 7.2
- 28D. Olaru ⚽ ▲ 68' 7.6
- 14I. Pavlic
- 9M. Biondic
- 38R. Mofokeng ⚽ ▲ 60' 7.2
- 11Guilherme Smith ⚽ ▲ 68' 7.9
Thống kê
01⚑4
⚑520
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm19
3Trúng đích10
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
4Phạt góc5
0Việt vị4
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
532Chuyền bóng435
438Chuyền chính xác343
82%Chính xác chuyền79%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 5 | 10 - 2 | +8 | 15 | |
| 3 | 5 | 9 - 2 | +7 | 12 | |
| 4 | 5 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 5 | 5 | 10 - 3 | +7 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 5 | 12 - 8 | +4 | 8 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 10 - 10 | 0 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 15 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 16 | 5 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 5 | 1 - 12 | -11 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
12Trận đấu14
18Ghi được40
24Thủng lưới19
1.5Bàn thắng mỗi trận2.86
3Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai21