Royale Union Saint-Gilloise vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 2-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 4, hòa 4, K.V.C. Westerlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Patris ▼ O. Niang
- 46' ▲ K. Van De Perre ▼ M. Rasmussen
- 56' Rob Schoofs
- 63' Andreas Jungdal
- 63' P. David 1-0
- 64' Promise David
- 64' ▲ M. Giger ▼ R. Florucz
- 72' ▲ G. Yow ▼ J. Alcocer
- 73' ▲ T. Van den Keybus ▼ I. Sakamoto
- 75' ▲ S. Boufal ▼ P. David
- 77' Allahyar Sayyadmanesh
- 78' M. Giger · L. Patris 2-0
- 81' ▲ F. Leysen ▼ A. Khalaili
- 82' ▲ K. Vaesen ▼ A. Piedfort
- 89' ▲ A. Cordero ▼ A. Sayyadmanesh
- 90'+1 Kamiel Van de Perre
- 90' ▲ E. Bujupi ▼ Nacho
- FT2-0
Đội hình
- 37K. Scherpen 7.2
- 5K. Mac Allister 8.3
- 16C. Burgess 7.9
- 26R. Sykes 7.6
- 25A. Khalaili ▼ 81' 7.2
- 8A. Zorgane 6.9
- 4M. Rasmussen ▼ 46' 6.9
- 22O. Niang ▼ 46' 6.6
- 17R. Schoofs 6.2
- 30R. Florucz ▼ 64' 6.3
- 12P. David ⚽ ▼ 75' 6.2
Dự bị 11
- 1V. Chambaere
- 18G. Kavlashvili
- 3M. T. Barry
- 19G. Francois
- 48F. Leysen ▲ 81' 6.6
- 27L. Patris ▲ 46' 7.9
- 14I. Pavlic
- 6K. Van De Perre ▲ 46' 6.3
- 11Guilherme Smith
- 23S. Boufal ▲ 75' 6.9
- 20M. Giger ⚽ ▲ 64' 7.2
- 99A. Jungdal 7.6
- 22B. Reynolds 5.9
- 40E. Bayram 6.6
- 5S. Kimura 6.9
- 25T. Rommens 6.2
- 34D. Haspolat 7.3
- 46A. Piedfort ▼ 82' 7.0
- 7A. Sayyadmanesh ▼ 89' 6.5
- 13I. Sakamoto ▼ 73' 6.2
- 77J. Alcocer ▼ 72' 6.5
- 90Nacho ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 30K. Van Langendonck
- 4A. Lapage
- 9E. Bujupi ▲ 90'
- 10A. Cordero ▲ 89'
- 14K. Vaesen ▲ 82' 6.3
- 18G. Yow ▲ 72' 6.3
- 19M. Fixelles
- 23L. Mbamba-Muanda
- 39T. Van den Keybus ▲ 73' 6.5
Thống kê
03⚑9
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
7Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
9Phạt góc2
3Việt vị2
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
409Chuyền bóng353
308Chuyền chính xác257
75%Chính xác chuyền73%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
56Trận đấu45
90Ghi được59
49Thủng lưới68
1.61Bàn thắng mỗi trận1.31
24Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn22
54Hiệp hai37