K.V.C. Westerlo vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 4-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 4, Royale Union Saint-Gilloise thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- -5' Lucas Stassin
- 5' 0-1 K. Rodríguez · M. Rasmussen
- 14' D. Haspolat 1-1
- 17' D. Mebude · L. Stassin 2-1
- 32' A. Sayyadmanesh 3-1
- 39' Anan Khalaili
- 45' Fedde Leysen
- HT3-1
- 46' ▲ P. David ▼ K. Rodríguez
- 49' Allahyar Sayyadmanesh
- 54' B. Reynolds · D. Mebude 4-1
- 58' Tuur Rommens
- 58' ▲ Cameron Puertas ▼ A. Ait El Hadj
- 58' ▲ C. Terho ▼ A. Khalaili
- 58' ▲ N. Sadiki ▼ M. Rasmussen
- 64' ▲ M. Frigan ▼ L. Stassin
- 65' ▲ G. Yow ▼ D. Mebude
- 65' ▲ J. Alcócer ▼ A. Sayyadmanesh
- 70' 4-2 M. Fuseini
- 74' ▲ T. Van den Keybus ▼ A. Piedfort
- 74' ▲ E. Kabangu ▼ F. Leysen
- 75' Doğucan Haspolat
- 87' Thomas Van den Keybus
- 90'+8 Casper Terho
- 90' ▲ M. Fixelles ▼ N. Madsen
- 90'+2 4-3 P. David · A. Castro-Montes
- FT4-3
Đội hình
- 1S. Bolat 6.7
- 22B. Reynolds ⚽ 7.9
- 44L. Vušković 6.5
- 33R. Neustädter 6.3
- 25T. Rommens 6.9
- 34D. Haspolat ⚽ 7.9
- 46A. Piedfort ▼ 74' 7.0
- 47D. Mebude ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.2
- 8N. Madsen ▼ 90' 7.3
- 7A. Sayyadmanesh ⚽ ▼ 65' 7.6
- 76L. Stassin ⇢ ▼ 64' 7.9
Dự bị 9
- 9M. Frigan ▲ 64' 6.9
- 18G. Yow ▲ 65' 6.5
- 77J. Alcócer ▲ 65' 6.2
- 39T. Van den Keybus ▲ 74' 6.3
- 4M. Fixelles ▲ 90'
- 20N. Gillekens
- 23R. Seigers
- 32E. Jordanov
- 2E. Ortakaya
- 49A. Moris 7.0
- 5K. Mac Allister 6.2
- 28K. Machida 6.2
- 48F. Leysen ▼ 74' 6.2
- 25A. Khalaili ▼ 58' 6.3
- 4M. Rasmussen ⇢ ▼ 58' 6.3
- 24C. Vanhoutte 7.2
- 10A. Ait El Hadj ▼ 58' 6.2
- 21A. Castro-Montes ⇢ 7.2
- 13K. Rodríguez ⚽ ▼ 46' 6.7
- 77M. Fuseini ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 12P. David ⚽ ▲ 46' 6.5
- 23Cameron Puertas ▲ 58' 7.3
- 17C. Terho ▲ 58' 6.9
- 27N. Sadiki ▲ 58' 6.9
- 7E. Kabangu ▲ 74' 6.6
- 19G. François
- 9D. Eckert Ayensa
- 11H. Teklab
- 1V. Chambaere
Thống kê
05⚑5
⚑630
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm14
10Trúng đích7
8Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị3
11Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
4Cứu thua5
1.40Bàn thắng ngăn chặn1.40
320Chuyền bóng392
214Chuyền chính xác294
67%Chính xác chuyền75%
3.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu64
80Ghi được116
77Thủng lưới61
1.7Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới26
31Trên 2.5 bàn38
41Hiệp hai60