Royale Union Saint-Gilloise vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 3-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 4, hòa 4, K.V.C. Westerlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- -5' Sinan Bolat
- 16' Doğucan Haspolat
- 33' Sofiane Boufal
- 40' F. Ivanović 1-0
- 45'+3 Luka Vušković
- 45' F. Ivanović 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Ait El Hadj ▼ S. Boufal
- 50' Alfie Devine
- 52' F. Ivanović · P. David 3-0
- 54' 3-1 J. Bos · D. Haspolat
- 60' ▲ G. Yow ▼ A. Piedfort
- 60' ▲ J. Alcócer ▼ A. Sayyadmanesh
- 70' ▲ K. Rodríguez ▼ F. Ivanović
- 70' ▲ F. Leysen ▼ K. Mac Allister
- 76' ▲ D. Mebude ▼ B. Reynolds
- 84' ▲ O. Niang ▼ L. Lapoussin
- 90'+4 Promise David
- 90'+4 ▲ A. Castro-Montes ▼ A. Khalaili
- FT3-1
Đội hình
- 49A. Moris 7.2
- 5K. Mac Allister ▼ 70' 6.9
- 16C. Burgess 7.2
- 28K. Machida 7.2
- 25A. Khalaili ▼ 90' 8.2
- 24C. Vanhoutte 8.0
- 6K. Van de Perre 7.6
- 94L. Lapoussin ▼ 84' 6.5
- 23S. Boufal ▼ 46' 6.3
- 12P. David ⇢ 6.7
- 9F. Ivanović ⚽3 ▼ 70' 9.3
Dự bị 9
- 10A. Ait El Hadj ▲ 46' 6.7
- 13K. Rodríguez ▲ 70' 6.6
- 48F. Leysen ▲ 70' 6.9
- 22O. Niang ▲ 84' 6.2
- 21A. Castro-Montes ▲ 90'
- 8L. Amani
- 4M. Rasmussen
- 1V. Chambaere
- 7E. Kabangu
- 20N. Gillekens 7.6
- 22B. Reynolds ▼ 76' 6.3
- 44L. Vušković 7.3
- 40E. Bayram 7.6
- 25T. Rommens 6.9
- 34D. Haspolat ⇢ 7.3
- 5J. Bos ⚽ 7.2
- 10A. Devine 6.9
- 46A. Piedfort ▼ 60' 6.7
- 7A. Sayyadmanesh ▼ 60' 6.5
- 9M. Frigan 6.2
Dự bị 9
- 18G. Yow ▲ 60' 6.2
- 77J. Alcócer ▲ 60' 6.3
- 47D. Mebude ▲ 76' 6.3
- 33R. Neustädter
- 15S. Sydorchuk
- 39T. Van den Keybus
- 17R. Smekens
- 1S. Bolat
- 11M. Gümüşkaya
Thống kê
02⚑15
⚑640
53%Kiểm soát bóng47%
29Dứt điểm10
13Trúng đích4
8Chệch đích2
23Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn4
15Phạt góc6
2Việt vị2
10Phạm lỗi5
2Thẻ vàng4
3Cứu thua8
1.75Bàn thắng ngăn chặn1.75
376Chuyền bóng337
290Chuyền chính xác239
77%Chính xác chuyền71%
4.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu47
116Ghi được80
61Thủng lưới77
1.81Bàn thắng mỗi trận1.7
26Giữ sạch lưới9
38Trên 2.5 bàn31
60Hiệp hai41