K.V.C. Westerlo vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 4-2 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 2, hòa 4, Royale Union Saint-Gilloise thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Trọng tài
- A. Boucaut
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 16' T. Van den Keybus · N. Madsen 1-0
- 20' N. Chadli 2-0
- 36' Pietro Perdichizzi
- 40' 2-1 V. Boniface · L. Amani
- HT2-1
- 64' ▲ L. Lapoussin ▼ I. Kandouss
- 67' 2-2 V. Boniface
- 69' Christian Burgess
- 70' Bryan Reynolds
- 72' Jean Thierry Lazare Amani
- 73' M. De Cuyper11m 3-2
- 77' ▲ N. Dorgeles ▼ N. Chadli
- 83' ▲ R. Seigers ▼ M. Fixelles
- 85' ▲ Y. Vertessen ▼ S. Lynen
- 87' Sinan Bolat
- 89' N. Dorgeles · K. Vaesen 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 1S. Bolat 7.2
- 22B. Reynolds 6.6
- 33R. Neustädter 6.9
- 2P. Perdichizzi 6.6
- 11M. De Cuyper ⚽ 7.2
- 8N. Madsen ⇢ 7.7
- 7L. Van Eenoo 6.3
- 4M. Fixelles ▼ 83' 6.9
- 5N. Chadli ⚽ ▼ 77' 7.5
- 39T. Van den Keybus ⚽ 7.7
- 14K. Vaesen ⇢ 6.9
Dự bị 7
- 45N. Dorgeles ⚽ ▲ 77' 7.3
- 23R. Seigers ▲ 83' 6.9
- 79Y. Matsuo
- 20N. Gillekens
- 32E. Jordanov
- 17M. Gümüşkaya
- 55T. Dierckx
- 49A. Moris 6.3
- 59I. Kandouss ▼ 64' 6.3
- 16C. Burgess 6.2
- 28K. Machida 6.5
- 2B. Nieuwkoop 6.5
- 8L. Amani ⇢ 6.2
- 20S. Lynen ▼ 85' 6.9
- 10T. Teuma 7.2
- 11S. Adingra 6.7
- 29G. Nilsson 6.7
- 7V. Boniface ⚽2 9.0
Dự bị 7
- 94L. Lapoussin ▲ 64' 6.6
- 18Y. Vertessen ▲ 85' 6.6
- 19G. François
- 21L. Pirard
- 6O. El Azzouzi
- 23Cameron Puertas
- 26R. Sykes
Thống kê
02⚑4
⚑620
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm20
6Trúng đích8
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn6
4Phạt góc6
3Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
6Cứu thua2
346Chuyền bóng560
259Chuyền chính xác473
75%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu66
106Ghi được129
86Thủng lưới79
1.93Bàn thắng mỗi trận1.95
14Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn42
45Hiệp hai74