Royale Union Saint-Gilloise vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 4, hòa 4, K.V.C. Westerlo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Trọng tài
- B. Van Driessche
- Phong độ
- LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
- LLLDW K.V.C. Westerlo
- 27' Mathias Fixelles
- 41' Loic Lapoussin
- 45' 0-1 L. Foster · H. Akbunar
- HT0-1
- 57' ▲ T. Van den Keybus ▼ H. Akbunar
- 63' Siebe Van Der Heyden
- 64' ▲ Cameron Puertas ▼ L. Amani
- 64' ▲ S. Adingra ▼ B. Nieuwkoop
- 70' Thomas Van den Keybus
- 75' ▲ Igor Vetokele ▼ K. Vaesen
- 75' ▲ T. Dierckx ▼ E. Jordanov
- 78' ▲ G. François ▼ S. Van der Heyden
- 78' ▲ G. Nilsson ▼ V. Boniface
- 84' Teddy Teuma
- 84' ▲ Lucas Mineiro ▼ M. Fixelles
- 87' ▲ R. Sykes ▼ T. Teuma
- 90'+5 Senne Lynen
- 90'+2 Tuur Dierckx
- 90'+2 G. Nilsson · R. Sykes 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 49A. Moris 7.0
- 59I. Kandouss 6.9
- 16C. Burgess 7.3
- 44S. Van der Heyden ▼ 78' 6.9
- 2B. Nieuwkoop ▼ 64' 7.2
- 8L. Amani ▼ 64' 7.3
- 20S. Lynen 7.2
- 10T. Teuma ▼ 87' 6.9
- 94L. Lapoussin 6.9
- 13D. Vanzeir 7.2
- 7V. Boniface ▼ 78' 6.5
Dự bị 7
- 23Cameron Puertas ▲ 64' 7.3
- 11S. Adingra ▲ 64' 6.3
- 19G. François ▲ 78' 6.6
- 29G. Nilsson ⚽ ▲ 78' 7.7
- 26R. Sykes ▲ 87' 7.3
- 21L. Pirard
- 6O. El Azzouzi
- 1S. Bolat 6.9
- 32E. Jordanov ▼ 75' 6.9
- 22B. Reynolds 7.3
- 23R. Seigers 7.7
- 24R. Tagir 7.5
- 11M. De Cuyper 6.9
- 8N. Madsen 6.9
- 35H. Akbunar ⇢ ▼ 57' 6.9
- 4M. Fixelles ▼ 84' 7.3
- 14K. Vaesen ▼ 75' 6.6
- 9L. Foster ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 39T. Van den Keybus ▲ 57' 7.2
- 25Igor Vetokele ▲ 75' 6.6
- 55T. Dierckx ▲ 75' 6.9
- 6Lucas Mineiro ▲ 84' 6.5
- 17M. Gümüşkaya
- 2P. Perdichizzi
- 20N. Gillekens
Thống kê
04⚑10
⚑430
56%Kiểm soát bóng44%
25Dứt điểm13
1Trúng đích5
12Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm4
12Bị chặn2
10Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua0
496Chuyền bóng409
407Chuyền chính xác311
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
66Trận đấu55
129Ghi được106
79Thủng lưới86
1.95Bàn thắng mỗi trận1.93
18Giữ sạch lưới14
42Trên 2.5 bàn33
74Hiệp hai45