K.A.A. Gent vs Genk
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 1, hòa 5, Genk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- LWDWD Genk
- HT0-0
- 62' Josue Ndenge Kongolo
- 64' ▲ Y. Sor ▼ J. Steuckers
- 64' ▲ R. Mirisola ▼ A. Bibout
- 66' ▲ M. Sonko ▼ A. Ito
- 72' ▲ Hong Hyun-Seok ▼ A. Kadri
- 73' Tiago Araújo
- 85' ▲ K. Pierre ▼ A. Palacios
- 86' Ibrahima Sory Bangoura
- 88' ▲ I. Cisse ▼ W. Kanga
- 95' 0-1 R. Mirisola · K. Pierre
- 101' ▲ A. De Wannemacker ▼ D. Heymans
- 105' Siebe Van Der Heyden
- 106' ▲ A. Omgba ▼ M. Skoras
- 106' ▲ H. Goore ▼ M. Delorge-Knieper
- 106' ▲ E. H. Seck ▼ D. Hashioka
- 118' Josue Ndenge Kongolo
- 118' Josue Ndenge Kongolo
- 120' T. De Vlieger11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 33D. Roef 6.9
- 4D. Hashioka ▼ 106' 7.9
- 22L. Lopes 6.3
- 44S. Van Der Heyden 6.6
- 20T. Araujo 6.6
- 15A. Ito ▼ 66' 6.9
- 27T. De Vlieger ⚽ 8.0
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 106' 6.9
- 8M. Skoras ▼ 106' 7.0
- 37A. Kadri ▼ 72' 7.2
- 7W. Kanga ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 10A. Omgba ▲ 106' 6.9
- 56M. Diallo
- 45H. Goore ▲ 106' 6.9
- 24Hong Hyun-Seok ▲ 72' 6.2
- 11M. Sonko ▲ 66' 6.9
- 57M. Volckaert
- 59E. H. Seck ▲ 106' 6.5
- 75I. Cisse ▲ 88' 6.2
- 28L. Brughmans 7.7
- 65C. Akpan 7.0
- 24N. Sattlberger 6.6
- 44J. Kongolo 6.9
- 34A. Palacios ▼ 85' 6.7
- 8B. Heynen 7.0
- 21I. Bangoura 6.9
- 7J. Steuckers ▼ 64' 6.9
- 38D. Heymans ▼ 101' 6.5
- 30A. Yokoyama 7.0
- 23A. Bibout ▼ 64' 6.9
Dự bị 9
- 26T. Lawal
- 14Y. Sor ▲ 64' 6.9
- 29R. Mirisola ⚽ ▲ 64' 7.3
- 32N. Adedeji-Sternberg
- 86K. Haroun
- 56A. De Wannemacker ▲ 101' 6.2
- 2K. Pierre ▲ 85' 6.7
- 99J. Erabi
- 63Z. Henry
Thống kê
02⚑3
⚑331
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm15
4Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
3Phạt góc3
6Việt vị2
8Phạm lỗi20
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
0.34Bàn thắng ngăn chặn0.34
519Chuyền bóng593
442Chuyền chính xác497
85%Chính xác chuyền84%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu58
65Ghi được88
63Thủng lưới77
1.41Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai49