K.A.A. Gent
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Genk

K.A.A. Gent vs Genk

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 1, hòa 5, Genk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 10
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LWDWD Genk
  1. 23' Alieu Fadera
  2. 31' G. Orban I. Kandouss
  3. HT0-0
  4. 60' Andi Zeqiri
  5. 63' 0-1 A. Zeqiri
  6. 67' Gift Orban
  7. 67' C. Bonsu Baah A. Fadera
  8. 68' T. Arokodare A. Zeqiri
  9. 70' Sven Kums
  10. 70' Matias Galarza
  11. 76' P. Hrošovský M. Galarza
  12. 83' M. Fernandez-Pardo A. Hjulsager
  13. 84' M. Samoise 1-1
  14. 87' N. Fadiga M. Samoise
  15. 90'+6 Y. Sor J. Paintsil
  16. FT1-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: H. Vanhaezebrouck
  1. 1P. Nardi 7.5
  2. 5I. Kandouss ▼ 31' 6.9
  3. 4T. Watanabe 6.6
  4. 23J. Torunarigha 7.7
  5. 18M. Samoise ▼ 87' 8.0
  6. 13J. De Sart 7.6
  7. 24S. Kums 7.7
  8. 3A. Brown 6.5
  9. 17A. Hjulsager ▼ 83' 7.0
  10. 19M. Fofana 7.2
  11. 10T. Tissoudali 7.7

Dự bị 7

  1. 20G. Orban ▲ 31' 6.7
  2. 28M. Fernandez-Pardo ▲ 83' 6.7
  3. 22N. Fadiga ▲ 87' 6.3
  4. 33D. Roef
  5. 6O. Gandelman
  6. 8P. Gerkens
  7. 21B. Agbor
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 26M. Vandevoordt 8.2
  2. 77Z. El Ouahdi 7.9
  3. 3Mujaid Sadick 7.2
  4. 2M. McKenzie 6.9
  5. 5G. Arteaga 6.6
  6. 25M. Galarza ▼ 76' 6.6
  7. 8B. Heynen 6.9
  8. 28J. Paintsil ▼ 90' 7.2
  9. 10B. El Khannouss 7.9
  10. 7A. Fadera ▼ 67' 6.0
  11. 9A. Zeqiri ▼ 68' 7.3

Dự bị 7

  1. 90C. Bonsu Baah ▲ 67' 6.9
  2. 99T. Arokodare ▲ 68' 6.9
  3. 17P. Hrošovský ▲ 76' 6.3
  4. 14Y. Sor ▲ 90'
  5. 1H. Van Crombrugge
  6. 18J. Kayembe
  7. 4A. Ouattara

Thống kê

014
930
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm20
9Trúng đích6
7Chệch đích9
15Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc9
1Việt vị2
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua8
493Chuyền bóng335
388Chuyền chính xác248
79%Chính xác chuyền74%
1.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

62Trận đấu60
138Ghi được90
71Thủng lưới68
2.23Bàn thắng mỗi trận1.5
16Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn29
74Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu