K.A.A. Gent
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Genk

K.A.A. Gent vs Genk

Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 1, hòa 5, Genk thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Sân vận động
Planet Group Arena, Gent
Phong độ
DWWWW K.A.A. Gent
LWDWD Genk
  1. 6' Josue Ndenge Kongolo
  2. 24' 0-1 Oh Hyeon-Gyu · K. Karetsas
  3. HT0-1
  4. 56' O. Gandelman · T. Araujo 1-1
  5. 59' Maksim Paskotsi
  6. 65' L. Lopes M. Paskotsi
  7. 73' W. Kanga H. Goore
  8. 74' M. Sonko M. Skoras
  9. 74' J. Steuckers Y. Medina
  10. 74' Y. Sor K. Karetsas
  11. 74' R. Mirisola Oh Hyeon-Gyu
  12. 84' M. Samoise M. Volckaert
  13. 87' J. Kayembe A. Palacios
  14. 90' Tiago Araújo
  15. FT1-1

Đội hình

K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Leko
  1. 33D. Roef 6.9
  2. 57M. Volckaert ▼ 84' 6.5
  3. 3M. Paskotsi ▼ 65' 6.2
  4. 2S. Kotto 7.2
  5. 20T. Araujo 6.7
  6. 17M. Delorge-Knieper 7.2
  7. 15A. Ito 6.9
  8. 6O. Gandelman 7.5
  9. 37A. Kadri 6.7
  10. 8M. Skoras ▼ 74' 6.6
  11. 45H. Goore ▼ 73' 6.2

Dự bị 9

  1. 23T. Vandenberghe
  2. 7W. Kanga ▲ 73' 6.5
  3. 11M. Sonko ▲ 74' 6.3
  4. 18M. Samoise ▲ 84' 6.6
  5. 19F. Surdez
  6. 22L. Lopes ▲ 65' 6.3
  7. 27T. De Vlieger
  8. 26B. Lagae
  9. 39A. Ayinde
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thorsten Fink
  1. 1H. Van Crombrugge 7.0
  2. 44J. Kongolo 6.7
  3. 3M. Sadick 7.5
  4. 6M. Smets 7.9
  5. 34A. Palacios ▼ 87' 7.2
  6. 17P. Hrosovsky 7.3
  7. 8B. Heynen 7.2
  8. 20K. Karetsas ▼ 74' 7.5
  9. 38D. Heymans 6.5
  10. 19Y. Medina ▼ 74' 6.7
  11. 9Oh Hyeon-Gyu ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 71B. Stevens
  2. 18J. Kayembe ▲ 87' 6.9
  3. 24N. Sattlberger
  4. 7J. Steuckers ▲ 74' 6.9
  5. 14Y. Sor ▲ 74' 6.9
  6. 23A. Bibout
  7. 29R. Mirisola ▲ 74' 6.7
  8. 32N. Adedeji-Sternberg
  9. 99J. Erabi

Thống kê

026
210
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm14
4Trúng đích2
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm9
9Bị chặn5
6Phạt góc2
1Việt vị0
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
422Chuyền bóng671
357Chuyền chính xác590
85%Chính xác chuyền88%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu58
65Ghi được88
63Thủng lưới77
1.41Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu