Genk vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Genk 2-2 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 4, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 16
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- LWDWD Genk
- DWWWW K.A.A. Gent
- 12' 0-1 T. Tissoudali · M. Fofana
- 21' Y. Sor · M. McKenzie 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ Núrio Fortuna ▼ J. Torunarigha
- 51' Y. Sor · J. Paintsil 2-1
- 57' Sven Kums
- 66' Alieu Fadera
- 71' Núrio Fortuna
- 71' ▲ H. Cuypers ▼ Hong Hyun-Seok
- 73' Yira Collins Sor
- 76' ▲ T. Arokodare ▼ Y. Sor
- 79' ▲ J. Kayembe ▼ A. Fadera
- 88' ▲ C. Bonsu Baah ▼ J. Paintsil
- 88' ▲ M. Galarza ▼ B. Heynen
- 90'+9 2-2 T. Tissoudali · O. Gandelman
- FT2-2
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 7.0
- 23D. Muñoz 6.6
- 3Mujaid Sadick 6.9
- 2M. McKenzie ⇢ 7.7
- 5G. Arteaga 6.3
- 8B. Heynen ▼ 88' 7.0
- 17P. Hrošovský 6.9
- 28J. Paintsil ⇢ ▼ 88' 8.0
- 10B. El Khannouss 7.3
- 7A. Fadera ▼ 79' 7.3
- 14Y. Sor ⚽2 ▼ 76' 8.0
Dự bị 7
- 99T. Arokodare ▲ 76' 6.7
- 18J. Kayembe ▲ 79' 6.3
- 90C. Bonsu Baah ▲ 88' 6.2
- 25M. Galarza ▲ 88' 6.9
- 41M. Penders
- 9A. Zeqiri
- 19A. Ait El Hadj
- 33D. Roef 7.0
- 5I. Kandouss 6.2
- 4T. Watanabe 6.9
- 23J. Torunarigha ▼ 46' 6.7
- 18M. Samoise 7.0
- 24S. Kums 7.3
- 6O. Gandelman ⇢ 7.5
- 19M. Fofana ⇢ 7.2
- 7Hong Hyun-Seok ▼ 71' 6.9
- 10T. Tissoudali ⚽2 8.3
- 20G. Orban 7.2
Dự bị 7
- 25Núrio Fortuna ▲ 46' 6.6
- 11H. Cuypers ▲ 71' 6.7
- 8P. Gerkens
- 22N. Fadiga
- 17A. Hjulsager
- 30C. De Schrevel
- 15B. Lagae
Thống kê
02⚑1
⚑920
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm17
6Trúng đích6
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn9
1Phạt góc9
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
347Chuyền bóng430
244Chuyền chính xác303
70%Chính xác chuyền70%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
60Trận đấu62
90Ghi được138
68Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận2.23
20Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn38
52Hiệp hai74