K.A.A. Gent vs Genk
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 0-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 1, hòa 5, Genk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 12
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- LWDWD Genk
- 37' Matisse Samoise
- HT0-0
- 46' 0-1 T. Arokodare · C. Bonsu Baah
- 58' 0-2 J. Steuckers11m
- 59' ▲ N. Fadiga ▼ M. Samoise
- 59' ▲ A. Guðjohnsen ▼ M. Dean
- 59' ▲ O. Gandelman ▼ A. Ito
- 60' ▲ I. Bangoura ▼ N. Sattlberger
- 69' Patrik Hrošovský
- 76' Tolu Arokodare
- 78' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ T. Arokodare
- 78' ▲ Y. Sor ▼ J. Steuckers
- 78' ▲ K. Nkuba ▼ Z. El Ouahdi
- 79' ▲ Tiago Araújo ▼ S. Mitrović
- 79' ▲ M. Sonko ▼ F. Surdez
- 85' Mathias Delorge
- 87' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ Y. Sor
- FT0-2
Đội hình
- 33D. Roef 6.7
- 4T. Watanabe 7.0
- 13S. Mitrović ▼ 79' 6.2
- 23J. Torunarigha 7.2
- 18M. Samoise ▼ 59' 6.5
- 15A. Ito ▼ 59' 7.0
- 16M. Delorge 6.9
- 3A. Brown 7.2
- 8P. Gerkens 6.9
- 19F. Surdez ▼ 79' 6.3
- 21M. Dean ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 22N. Fadiga ▲ 59' 6.2
- 9A. Guðjohnsen ▲ 59' 6.9
- 6O. Gandelman ▲ 59' 6.3
- 20Tiago Araújo ▲ 79' 7.0
- 11M. Sonko ▲ 79' 6.9
- 12H. Gambor
- 29Hélio Varela
- 1D. Schmidt
- 27T. De Vlieger
- 1H. Van Crombrugge 6.6
- 77Z. El Ouahdi ▼ 78' 6.6
- 3Mujaid Sadick 7.5
- 6M. Smets 7.6
- 18J. Kayembe 7.7
- 24N. Sattlberger ▼ 60' 6.7
- 8B. Heynen 7.2
- 23J. Steuckers ⚽ ▼ 78' 8.2
- 17P. Hrošovský 6.6
- 7C. Bonsu Baah ⇢ 7.9
- 99T. Arokodare ⚽ ▼ 78' 7.5
Dự bị 9
- 21I. Bangoura ▲ 60' 6.6
- 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 78' 6.2
- 14Y. Sor ▲ 78' 6.3
- 27K. Nkuba ▲ 78' 6.7
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 87' 6.7
- 20K. Karetsas
- 39M. Penders
- 46C. Cuesta
- 44J. Kongolo
Thống kê
02⚑1
⚑620
41%Kiểm soát bóng59%
5Dứt điểm17
0Trúng đích3
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn7
1Phạt góc6
0Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
389Chuyền bóng561
318Chuyền chính xác474
82%Chính xác chuyền84%
0.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu54
94Ghi được100
93Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
23Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai53