K.A.A. Gent vs Genk
Tỷ số chung cuộc: K.A.A. Gent 1-4 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.A.A. Gent thắng 1, hòa 5, Genk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Planet Group Arena, Gent
- Phong độ
- DWWWW K.A.A. Gent
- LWDWD Genk
- 9' D. Vanzeir · Leonardo Lopes 1-0
- 32' 1-1 Y. Sor · Oh Hyeon-Gyu
- 45' 1-2 M. Soumahphản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ M. Delorge ▼ A. Omgba
- 58' Matisse Samoise
- 70' 1-3 N. Adedeji-Sternberg
- 71' ▲ M. Sonko ▼ T. De Vlieger
- 71' ▲ T. Arokodare ▼ Oh Hyeon-Gyu
- 71' ▲ J. Kayembe ▼ Y. Medina
- 71' ▲ C. Bonsu Baah ▼ Y. Sor
- 73' ▲ O. Gandelman ▼ S. Kums
- 83' Tolu Arokodare
- 85' ▲ A. Guðjohnsen ▼ D. Vanzeir
- 85' ▲ M. El Âdfaoui ▼ A. Ito
- 88' 1-4 T. Arokodare · C. Bonsu Baah
- 90' ▲ A. Palacios ▼ Mujaid Sadick
- 90' ▲ T. Claes ▼ K. Karetsas
- FT1-4
Đội hình
- 32T. Vandenberghe 5.9
- 18M. Samoise 6.3
- 38M. Soumah 6.3
- 2S. Kotto 6.5
- 27T. De Vlieger ▼ 71' 6.9
- 24S. Kums ▼ 73' 7.5
- 5Leonardo Lopes ⇢ 7.3
- 20Tiago Araújo 6.2
- 10A. Omgba ▼ 46' 6.2
- 15A. Ito ▼ 85' 6.7
- 14D. Vanzeir ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 9
- 16M. Delorge ▲ 46' 6.6
- 11M. Sonko ▲ 71' 6.3
- 6O. Gandelman ▲ 73' 6.2
- 9A. Guðjohnsen ▲ 85' 6.3
- 28M. El Âdfaoui ▲ 85' 6.3
- 45H. Goore
- 35G. De Meyer
- 12H. Gambor
- 30C. De Schrevel
- 39M. Penders 7.3
- 27K. Nkuba 6.9
- 3Mujaid Sadick ▼ 90' 7.5
- 44J. Kongolo 6.9
- 19Y. Medina ▼ 71' 6.9
- 24N. Sattlberger 6.9
- 17P. Hrošovský 7.5
- 14Y. Sor ⚽ ▼ 71' 7.9
- 20K. Karetsas ▼ 90' 7.9
- 32N. Adedeji-Sternberg ⚽ 7.9
- 9Oh Hyeon-Gyu ⇢ ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 99T. Arokodare ⚽ ▲ 71' 7.2
- 18J. Kayembe ▲ 71' 6.9
- 7C. Bonsu Baah ▲ 71' 7.2
- 34A. Palacios ▲ 90'
- 15T. Claes ▲ 90'
- 1H. Van Crombrugge
- 23J. Steuckers
- 21I. Bangoura
- 77Z. El Ouahdi
Thống kê
01⚑7
⚑200
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
3Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị3
5Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
460Chuyền bóng553
404Chuyền chính xác506
88%Chính xác chuyền92%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
63Trận đấu54
94Ghi được100
93Thủng lưới62
1.49Bàn thắng mỗi trận1.85
23Giữ sạch lưới17
35Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai53