Genk
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
K.A.A. Gent

Genk vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Genk 3-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 4, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 4' Z. El Ouahdi · B. Heynen 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' N. Adedeji-Sternberg · D. Heymans 2-0
  4. 57' Hong Hyun-Seok M. Sonko
  5. 57' M. Dean A. Kadri
  6. 57' T. De Vlieger A. Ito
  7. 73' Y. Sor N. Adedeji-Sternberg
  8. 73' A. Bibout R. Mirisola
  9. 73' J. Ito J. Steuckers
  10. 73' K. Karetsas N. Sattlberger
  11. 74' M. Diop L. Lopes
  12. 83' J. Duverne D. Hashioka
  13. 84' Junya Ito
  14. 89' I. Bangoura D. Heymans
  15. 90' Bryan Heynen
  16. 90' Y. Sor · J. Ito 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 7.9
  2. 77Z. El Ouahdi 8.7
  3. 3M. Sadick 6.7
  4. 6M. Smets 7.7
  5. 18J. Kayembe 7.9
  6. 8B. Heynen 7.7
  7. 24N. Sattlberger ▼ 73' 6.9
  8. 7J. Steuckers ▼ 73' 6.9
  9. 38D. Heymans ▼ 89' 6.9
  10. 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 73' 7.6
  11. 29R. Mirisola ▼ 73' 7.0

Dự bị 9

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 27K. Nkuba
  3. 14Y. Sor ▲ 73' 7.5
  4. 23A. Bibout ▲ 73' 6.9
  5. 10J. Ito ▲ 73' 7.2
  6. 34A. Palacios
  7. 21I. Bangoura ▲ 89'
  8. 19Y. Medina
  9. 20K. Karetsas ▲ 73' 8.2
K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 33D. Roef 6.3
  2. 4D. Hashioka ▼ 83' 6.3
  3. 57M. Volckaert 6.7
  4. 44S. Van Der Heyden 6.7
  5. 20T. Araujo 5.6
  6. 15A. Ito ▼ 57' 6.5
  7. 22L. Lopes ▼ 74' 6.3
  8. 11M. Sonko ▼ 57' 6.2
  9. 37A. Kadri ▼ 57' 6.2
  10. 8M. Skoras 6.3
  11. 7W. Kanga 6.5

Dự bị 9

  1. 30K. Peersman
  2. 29J. Duverne ▲ 83' 6.5
  3. 10A. Omgba
  4. 24Hong Hyun-Seok ▲ 57' 6.2
  5. 25H. Essaouabi
  6. 21M. Dean ▲ 57' 6.3
  7. 35G. De Meyer
  8. 27T. De Vlieger ▲ 57' 6.2
  9. 19M. Diop ▲ 74' 6.5

Thống kê

027
800
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm14
6Trúng đích2
9Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn5
7Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
-1.41Bàn thắng ngăn chặn-1.41
386Chuyền bóng422
304Chuyền chính xác351
79%Chính xác chuyền83%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

58Trận đấu46
88Ghi được65
77Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.41
14Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu