Genk vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Genk 4-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 4, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- LWDWD Genk
- DWWWW K.A.A. Gent
- 15' Jarne Steuckers11mhỏng 11m
- 20' Tolu Arokodare
- 23' Tolu Arokodare11mhỏng 11m
- 36' Konstantinos Karetsas
- 38' K. Karetsas · Z. El Ouahdi 1-0
- HT1-0
- 50' T. Arokodare · J. Steuckers 2-0
- 60' ▲ B. Goore ▼ A. Guðjohnsen
- 60' ▲ M. Sonko ▼ A. Hjulsager
- 70' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ T. Arokodare
- 71' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ K. Karetsas
- 71' ▲ P. Hrošovský ▼ J. Steuckers
- 73' ▲ A. Omgba ▼ A. Ito
- 73' ▲ S. Kums ▼ D. Vanzeir
- 86' ▲ K. Nkuba ▼ Z. El Ouahdi
- 88' Oh Hyeon-Gyu · P. Hrošovský 3-0
- 89' ▲ Y. Sor ▼ C. Bonsu Baah
- 90'+1 Oh Hyeon-Gyu · P. Hrošovský 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 39M. Penders 7.5
- 77Z. El Ouahdi ⇢ ▼ 86' 7.7
- 3Mujaid Sadick 7.5
- 6M. Smets 7.9
- 18J. Kayembe 7.7
- 21I. Bangoura 7.2
- 8B. Heynen 7.9
- 23J. Steuckers ⇢ ▼ 71' 7.3
- 20K. Karetsas ⚽ ▼ 71' 7.3
- 7C. Bonsu Baah ▼ 89' 7.5
- 99T. Arokodare ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 9Oh Hyeon-Gyu ⚽2 ▲ 70' 8.7
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 71' 6.6
- 17P. Hrošovský ▲ 71' 8.2
- 27K. Nkuba ▲ 86'
- 14Y. Sor ▲ 89'
- 44J. Kongolo
- 24N. Sattlberger
- 19Y. Medina
- 1H. Van Crombrugge
- 32T. Vandenberghe 6.7
- 18M. Samoise 6.0
- 4T. Watanabe 6.2
- 23J. Torunarigha 6.7
- 20Tiago Araújo 6.2
- 17A. Hjulsager ▼ 60' 6.9
- 5Leonardo Lopes 6.9
- 16M. Delorge 6.7
- 15A. Ito ▼ 73' 6.3
- 9A. Guðjohnsen ▼ 60' 6.6
- 14D. Vanzeir ▼ 73' 6.3
Dự bị 9
- 45B. Goore ▲ 60' 6.6
- 11M. Sonko ▲ 60' 6.7
- 10A. Omgba ▲ 73' 6.6
- 24S. Kums ▲ 73' 6.3
- 2S. Kotto
- 8P. Gerkens
- 30C. De Schrevel
- 19F. Surdez
- 38M. Soumah
Thống kê
01⚑4
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm11
8Trúng đích3
6Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn8
4Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
432Chuyền bóng414
360Chuyền chính xác332
83%Chính xác chuyền80%
3.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu63
100Ghi được94
62Thủng lưới93
1.85Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai50