Genk
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.A. Gent

Genk vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Genk 0-0 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 4, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 18' Atsuki Ito
  2. 27' Matte Smets
  3. 32' Matisse Samoise
  4. HT0-0
  5. 69' P. Hrošovský K. Karetsas
  6. 69' N. Adedeji-Sternberg J. Steuckers
  7. 72' B. Goore A. Guðjohnsen
  8. 72' M. Sonko Tiago Araújo
  9. 77' Oh Hyeon-Gyu T. Arokodare
  10. 78' Zakaria El Ouahdi
  11. 89' K. Nkuba Z. El Ouahdi
  12. 90'+2 O. Gandelman A. Ito
  13. 90'+2 F. Surdez D. Vanzeir
  14. FT0-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fink
  1. 1H. Van Crombrugge 7.2
  2. 77Z. El Ouahdi ▼ 89' 7.3
  3. 3Mujaid Sadick 7.3
  4. 6M. Smets 7.2
  5. 18J. Kayembe 7.0
  6. 21I. Bangoura 7.3
  7. 8B. Heynen 7.3
  8. 23J. Steuckers ▼ 69' 7.0
  9. 20K. Karetsas ▼ 69' 7.2
  10. 7C. Bonsu Baah 7.2
  11. 99T. Arokodare ▼ 77' 7.0

Dự bị 9

  1. 17P. Hrošovský ▲ 69' 7.0
  2. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 69' 7.2
  3. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 77' 6.9
  4. 27K. Nkuba ▲ 89'
  5. 19Y. Medina
  6. 51L. Brughmans
  7. 11L. Oyen
  8. 34A. Palacios
  9. 44J. Kongolo
K.A.A. Gent Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Miličević
  1. 33D. Roef 7.3
  2. 18M. Samoise 7.2
  3. 4T. Watanabe 7.9
  4. 23J. Torunarigha 7.9
  5. 3A. Brown 7.5
  6. 15A. Ito ▼ 90' 6.6
  7. 5Leonardo Lopes 6.9
  8. 16M. Delorge 7.2
  9. 20Tiago Araújo ▼ 72' 7.0
  10. 9A. Guðjohnsen ▼ 72' 6.9
  11. 14D. Vanzeir ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 45B. Goore ▲ 72' 6.5
  2. 11M. Sonko ▲ 72' 6.9
  3. 6O. Gandelman ▲ 90'
  4. 19F. Surdez ▲ 90'
  5. 24S. Kums
  6. 2S. Kotto
  7. 32T. Vandenberghe
  8. 12H. Gambor
  9. 27T. De Vlieger

Thống kê

027
520
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm11
3Trúng đích3
13Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
1.01Bàn thắng ngăn chặn1.01
492Chuyền bóng371
416Chuyền chính xác284
85%Chính xác chuyền77%
1.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu63
100Ghi được94
62Thủng lưới93
1.85Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới23
34Trên 2.5 bàn35
53Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu