Genk vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Genk 0-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 4, hòa 5, K.A.A. Gent thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-offs - Final
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- LWDWD Genk
- DWWWW K.A.A. Gent
- 17' Mujaid Sadick
- 21' Matisse Samoise
- 29' Bilal El Khannouss
- HT0-0
- 60' 0-1 A. Hjulsager · J. De Sart
- 65' ▲ T. Arokodare ▼ Mujaid Sadick
- 69' ▲ C. Bonsu Baah ▼ K. Karetsas
- 71' ▲ S. Kums ▼ A. Hjulsager
- 80' ▲ Núrio Fortuna ▼ Hong Hyun-Seok
- 81' Zakaria El Ouahdi
- 82' Mark McKenzie
- 83' ▲ A. Fadera ▼ A. Zeqiri
- 85' Tarik Tissoudali
- 89' ▲ I. Kandouss ▼ S. Mitrović
- 90'+5 Christopher Baah
- FT0-1
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 7.2
- 3Mujaid Sadick ▼ 65' 7.0
- 46C. Cuesta 6.6
- 2M. McKenzie 6.9
- 77Z. El Ouahdi 6.2
- 5M. Galarza 6.9
- 17P. Hrošovský 6.7
- 18J. Kayembe 7.2
- 78K. Karetsas ▼ 69' 7.0
- 10B. El Khannouss 6.6
- 9A. Zeqiri ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 99T. Arokodare ▲ 65' 6.9
- 90C. Bonsu Baah ▲ 69' 6.9
- 7A. Fadera ▲ 83' 6.6
- 1H. Van Crombrugge
- 27K. Nkuba
- 68T. Claes
- 72J. Kongolo
- 19A. Ait El Hadj
- 22E. Sobol
- 33D. Roef 7.3
- 20S. Mitrović ▼ 89' 7.2
- 4T. Watanabe 7.3
- 23J. Torunarigha 7.3
- 18M. Samoise 6.3
- 13J. De Sart ⇢ 7.6
- 6O. Gandelman 7.2
- 17A. Hjulsager ⚽ ▼ 71' 7.3
- 7Hong Hyun-Seok ▼ 80' 7.6
- 10T. Tissoudali 7.2
- 28M. Fernandez-Pardo 7.5
Dự bị 9
- 24S. Kums ▲ 71' 6.6
- 25Núrio Fortuna ▲ 80' 6.7
- 5I. Kandouss ▲ 89' 6.7
- 16D. Schmidt
- 29L. Depoitre
- 12H. Gambor
- 3A. Brown
- 9M. Sonko
- 8P. Gerkens
Thống kê
05⚑4
⚑220
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị0
19Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.68Bàn thắng ngăn chặn0.68
391Chuyền bóng458
311Chuyền chính xác358
80%Chính xác chuyền78%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
60Trận đấu62
90Ghi được138
68Thủng lưới71
1.5Bàn thắng mỗi trận2.23
20Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn38
52Hiệp hai74