Standard Liège vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-0 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 3, Genk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 38
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- WDWDD Genk
- 34' ▲ A. Yokoyama ▼ N. Adedeji-Sternberg
- 45'+2 Zakaria El Ouahdi
- HT0-0
- 46' ▲ N. Sattlberger ▼ I. Bangoura
- 63' ▲ T. Teuma ▼ M. Ilaimaharitra
- 63' ▲ T. Mohr ▼ M. Fossey
- 73' Dennis Eckert Ayensa
- 73' Josue Ndenge Kongolo
- 73' ▲ T. Nkada ▼ D. Eckert Ayensa
- 80' ▲ J. Erabi ▼ R. Mirisola
- 88' ▲ K. Nkuba ▼ J. Ito
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Epolo 8.5
- 25I. Hautekiet 7.5
- 4D. Bates 7.9
- 18H. Lawrence 7.5
- 13M. Fossey ▼ 63' 7.7
- 20I. Karamoko 7.2
- 23M. Ilaimaharitra ▼ 63' 6.7
- 3G. Mortensen 7.2
- 11A. Abid 7.9
- 17R. Said 7.2
- 10D. Eckert Ayensa ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 8N. Mehssatou Sepulveda
- 29D. Dierckx
- 26B. Nguene
- 80T. Teuma ▲ 63' 7.0
- 7T. Mohr ▲ 63' 6.9
- 59T. Nkada ▲ 73' 6.5
- 53S. Assengue
- 39R. M. Alberto J.
- 28L. Brughmans 6.9
- 77Z. El Ouahdi 7.3
- 6M. Smets 7.0
- 44J. Kongolo 7.5
- 18J. Kayembe 7.7
- 10J. Ito ▼ 88' 8.0
- 8B. Heynen 7.2
- 21I. Bangoura ▼ 46' 6.3
- 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 34' 6.6
- 29R. Mirisola ▼ 80' 6.3
- 23A. Bibout 6.0
Dự bị 9
- 26T. Lawal
- 27K. Nkuba ▲ 88'
- 24N. Sattlberger ▲ 46' 6.6
- 56A. De Wannemacker
- 3M. Sadick
- 99J. Erabi ▲ 80' 6.3
- 7J. Steuckers
- 30A. Yokoyama ▲ 34' 6.9
- 34A. Palacios
Thống kê
01⚑5
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm22
4Trúng đích5
2Chệch đích10
8Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn7
5Phạt góc4
2Việt vị1
4Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
462Chuyền bóng484
374Chuyền chính xác407
81%Chính xác chuyền84%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
51Ghi được88
50Thủng lưới77
1.16Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai49