Genk vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Genk 0-3 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 3, Standard Liège thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- WDWDD Genk
- DWWWL Standard Liège
- 36' 0-1 I. Hautekiet · M. Fossey
- 45' 0-2 R. Said · T. Mohr
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Sor ▼ J. Steuckers
- 46' ▲ R. Mirisola ▼ A. Bibout
- 66' ▲ A. Abid ▼ D. Eckert Ayensa
- 66' ▲ T. Nkada ▼ R. Said
- 69' ▲ J. Erabi ▼ J. Ito
- 74' 0-3 A. Abid
- 78' ▲ M. El Hankouri ▼ T. Mohr
- 85' ▲ N. Sattlberger ▼ D. Heymans
- 85' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ K. Karetsas
- 89' ▲ J. Homawoo ▼ M. Ilaimaharitra
- 89' ▲ N. Mehssatou Sepulveda ▼ M. Fossey
- FT0-3
Đội hình
- 26T. Lawal 5.6
- 77Z. El Ouahdi 6.9
- 3M. Sadick 6.2
- 6M. Smets 6.9
- 18J. Kayembe 6.7
- 20K. Karetsas ▼ 85' 6.3
- 8B. Heynen 7.2
- 38D. Heymans ▼ 85' 6.5
- 7J. Steuckers ▼ 46' 6.9
- 23A. Bibout ▼ 46' 6.6
- 10J. Ito ▼ 69' 6.3
Dự bị 11
- 1H. Van Crombrugge
- 28L. Brughmans
- 19Y. Medina
- 27K. Nkuba
- 34A. Palacios
- 21I. Bangoura
- 24N. Sattlberger ▲ 85' 6.6
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 85' 6.3
- 99J. Erabi ▲ 69' 6.3
- 14Y. Sor ▲ 46' 7.0
- 29R. Mirisola ▲ 46' 6.5
- 21L. Pirard 8.7
- 25I. Hautekiet ⚽ 8.3
- 4D. Bates 7.3
- 18H. Lawrence 7.3
- 13M. Fossey ⇢ ▼ 89' 6.3
- 20I. Karamoko 7.2
- 23M. Ilaimaharitra ▼ 89' 6.6
- 3G. Mortensen 6.9
- 7T. Mohr ⇢ ▼ 78' 6.9
- 10D. Eckert Ayensa ▼ 66' 6.3
- 17R. Said ⚽ ▼ 66' 7.6
Dự bị 9
- 35B. Dizdarevic
- 24J. Homawoo ▲ 89' 6.6
- 14L. Kuavita
- 33C. Spoden
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▲ 89' 6.6
- 27M. El Hankouri ▲ 78' 6.5
- 11A. Abid ⚽ ▲ 66' 7.9
- 59T. Nkada ▲ 66' 6.3
- 9T. Henry
Thống kê
00⚑9
⚑500
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm12
7Trúng đích3
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
9Phạt góc5
6Việt vị1
5Phạm lỗi7
0Cứu thua7
0.94Bàn thắng ngăn chặn0.94
650Chuyền bóng261
574Chuyền chính xác176
88%Chính xác chuyền67%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
58Trận đấu44
88Ghi được51
77Thủng lưới50
1.52Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai25