Standard Liège
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Genk

Standard Liège vs Genk

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 3, Genk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 26
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Luik
Phong độ
DWWWL Standard Liège
WDWDD Genk
  1. 35' 0-1 C. Bonsu Baah · K. Karetsas
  2. HT0-1
  3. 46' Boško Šutalo
  4. 46' B. Bolingoli H. Lawrence
  5. 56' Ibrahima Sory Bangoura
  6. 65' D. Eckert Ayensa A. Zeqiri
  7. 72' P. Hrošovský K. Karetsas
  8. 76' S. Doumbia B. Šutalo
  9. 78' 0-2 T. Arokodare · J. Steuckers
  10. 83' Oh Hyeon-Gyu T. Arokodare
  11. 83' N. Sattlberger I. Bangoura
  12. 83' N. Adedeji-Sternberg C. Bonsu Baah
  13. 85' L. Kuavita L. Amani
  14. 85' M. Bulat S. Alexandropoulos
  15. 89' Mike Penders
  16. 90'+4 Mike Penders
  17. 90'+4 Mike Penders
  18. 90'+1 L. Oyen J. Steuckers
  19. 90'+9 D. Eckert Ayensa11m 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 31G. Bazunu 6.7
  2. 4B. Šutalo ▼ 76' 6.6
  3. 41A. Szalai 6.6
  4. 88H. Lawrence ▼ 46' 6.7
  5. 13M. Fossey 6.9
  6. 8L. Amani ▼ 85' 6.7
  7. 24A. O'Neill 6.6
  8. 6S. Alexandropoulos ▼ 85' 6.5
  9. 17I. Camara 6.5
  10. 77A. Hountondji 7.7
  11. 9A. Zeqiri ▼ 65' 6.7

Dự bị 9

  1. 5B. Bolingoli ▲ 46' 6.9
  2. 11D. Eckert Ayensa ▲ 65' 7.2
  3. 15S. Doumbia ▲ 76' 6.7
  4. 14L. Kuavita ▲ 85' 6.6
  5. 7M. Bulat ▲ 85' 6.3
  6. 20I. Karamoko
  7. 25I. Hautekiet
  8. 29D. Dierckx
  9. 40M. Epolo
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Fink
  1. 39M. Penders 7.3
  2. 77Z. El Ouahdi 6.9
  3. 3Mujaid Sadick 6.7
  4. 6M. Smets 7.3
  5. 18J. Kayembe 6.9
  6. 21I. Bangoura ▼ 83' 6.6
  7. 8B. Heynen 7.2
  8. 23J. Steuckers ▼ 90' 7.9
  9. 20K. Karetsas ▼ 72' 7.2
  10. 7C. Bonsu Baah ▼ 83' 7.9
  11. 99T. Arokodare ▼ 83' 8.3

Dự bị 9

  1. 17P. Hrošovský ▲ 72' 6.6
  2. 9Oh Hyeon-Gyu ▲ 83' 6.3
  3. 24N. Sattlberger ▲ 83' 6.3
  4. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 83' 6.6
  5. 11L. Oyen ▲ 90' 6.3
  6. 44J. Kongolo
  7. 34A. Palacios
  8. 27K. Nkuba
  9. 1H. Van Crombrugge

Thống kê

016
431
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm15
4Trúng đích4
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
6Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
1.07Bàn thắng ngăn chặn1.07
365Chuyền bóng561
279Chuyền chính xác469
76%Chính xác chuyền84%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu54
44Ghi được100
53Thủng lưới62
0.94Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu