Standard Liège vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 3, Genk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- WDWDD Genk
- 14' Marco Ilaimaharitra
- 28' Daan Dierckx
- 37' T. Henry11m 1-0
- 44' Rafiki Saïd
- 45'+2 Bryan Heynen
- HT1-0
- 46' ▲ I. Hautekiet ▼ R. Said
- 54' M. Fossey · T. Henry 2-0
- 59' ▲ D. Eckert Ayensa ▼ N. Mehssatou Sepulveda
- 66' ▲ Y. Medina ▼ J. Kayembe
- 67' ▲ T. Arokodare ▼ J. Steuckers
- 67' ▲ Y. Sor ▼ N. Sattlberger
- 69' Mujaid Sadick
- 70' 2-1 T. Arokodare · Oh Hyeon-Gyu
- 71' ▲ L. Kuavita ▼ C. Nielsen
- 71' ▲ T. Nkada ▼ T. Henry
- 80' Matthieu Epolo
- 85' ▲ I. Karamoko ▼ T. Mohr
- 90'+3 Ken Nkuba
- 90' ▲ K. Nkuba ▼ Z. El Ouahdi
- 90' ▲ A. Palacios ▼ N. Adedeji-Sternberg
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Epolo 6.9
- 13M. Fossey ⚽ 7.9
- 29D. Dierckx 6.6
- 24J. Homawoo 7.2
- 22A. Calut 7.2
- 94C. Nielsen ▼ 71' 6.7
- 23M. Ilaimaharitra 6.3
- 17R. Said ▼ 46' 6.5
- 8N. Mehssatou Sepulveda ▼ 59' 6.9
- 7T. Mohr ▼ 85' 6.7
- 9T. Henry ⚽ ⇢ ▼ 71' 7.9
Dự bị 9
- 21L. Pirard
- 25I. Hautekiet ▲ 46' 7.9
- 5B. Bolingoli
- 20I. Karamoko ▲ 85' 6.9
- 14L. Kuavita ▲ 71' 6.6
- 6H. Sahabo
- 11A. Abid
- 10D. Eckert Ayensa ▲ 59' 6.9
- 59T. Nkada ▲ 71' 6.9
- 26T. Lawal 7.5
- 77Z. El Ouahdi ▼ 90' 6.9
- 3M. Sadick 7.0
- 6M. Smets 6.9
- 18J. Kayembe ▼ 66' 6.3
- 24N. Sattlberger ▼ 67' 6.3
- 8B. Heynen 6.9
- 7J. Steuckers ▼ 67' 6.9
- 20K. Karetsas 7.0
- 32N. Adedeji-Sternberg ▼ 90' 6.2
- 9Oh Hyeon-Gyu ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 28L. Brughmans
- 19Y. Medina ▲ 66' 6.9
- 44J. Kongolo
- 27K. Nkuba ▲ 90'
- 34A. Palacios ▲ 90'
- 21I. Bangoura
- 17P. Hrosovsky
- 99T. Arokodare ⚽ ▲ 67' 7.3
- 14Y. Sor ▲ 67' 6.3
Thống kê
04⚑2
⚑630
24%Kiểm soát bóng76%
6Dứt điểm20
5Trúng đích5
0Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
2Phạt góc6
4Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
4Cứu thua3
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
196Chuyền bóng637
134Chuyền chính xác575
68%Chính xác chuyền90%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu58
51Ghi được88
50Thủng lưới77
1.16Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai49