Standard Liège vs Genk
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-0 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 4, hòa 3, Genk thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 32
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Trọng tài
- N. Laforge
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- WDWDD Genk
- 33' P. Zinckernagel 1-0
- 35' ▲ Mujaid Sadick ▼ C. Cuesta
- 36' Ángelo Preciado
- 39' P. Zinckernagel11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Ait El Hadj ▼ Y. Sor
- 52' ▲ O. Davida ▼ P. Zinckernagel
- 63' ▲ N. Castro ▼ B. El Khannouss
- 66' ▲ F. Melegoni ▼ W. Balikwisha
- 66' ▲ C. Çanak ▼ N. Ohio
- 71' Bryan Heynen
- 80' ▲ S. Perica ▼ S. Alzate
- 81' ▲ L. Noubi ▼ K. Laifis
- 86' Cihan Canak
- 87' Noë Dussenne
- 88' ▲ A. Ouattara ▼ P. Hrošovský
- 89' Gerardo Arteaga
- 90'+2 Merveille Bokadi
- FT2-0
Đội hình
- 16A. Bodart 9.3
- 6N. Dussenne 7.5
- 20M. Bokadi 7.6
- 34K. Laifis ▼ 81' 6.7
- 13M. Fossey 7.9
- 8G. Cimirot 7.0
- 14S. Alzate ▼ 80' 7.3
- 11A. Dønnum 6.7
- 22W. Balikwisha ▼ 66' 6.7
- 10N. Ohio ▼ 66' 6.9
- 77P. Zinckernagel ⚽2 ▼ 52' 8.9
Dự bị 7
- 17O. Davida ▲ 52' 6.5
- 21F. Melegoni ▲ 66' 6.9
- 61C. Çanak ▲ 66' 6.2
- 28S. Perica ▲ 80' 6.6
- 51L. Noubi ▲ 81' 6.9
- 30L. Henkinet
- 9R. Emond
- 26M. Vandevoordt 6.3
- 77A. Preciado 6.9
- 46C. Cuesta ▼ 35' 6.9
- 2M. McKenzie 7.0
- 5G. Arteaga 6.6
- 8B. Heynen 6.7
- 34B. El Khannouss ▼ 63' 6.6
- 17P. Hrošovský ▼ 88' 6.3
- 28J. Paintsil 6.9
- 14Y. Sor ▼ 46' 6.6
- 11M. Trésor 7.2
Dự bị 7
- 3Mujaid Sadick ▲ 35' 7.3
- 19A. Ait El Hadj ▲ 46' 6.9
- 10N. Castro ▲ 63' 6.5
- 4A. Ouattara ▲ 88'
- 24L. Oyen
- 22R. Carstensen
- 40T. Leysen
Thống kê
03⚑4
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm20
4Trúng đích8
7Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn9
4Phạt góc7
0Việt vị2
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
8Cứu thua2
362Chuyền bóng433
279Chuyền chính xác349
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 88 - 47 | +41 | 46 | |
| 3 | 34 | 59 - 26 | +33 | 72 | |
| 3 | 40 | 78 - 49 | +29 | 46 | |
| 4 | 34 | 61 - 36 | +25 | 59 | |
| 5 | 34 | 64 - 38 | +26 | 56 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 55 | |
| 7 | 34 | 61 - 53 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 46 | +4 | 50 | |
| 9 | 34 | 45 - 52 | -7 | 48 | |
| 10 | 34 | 56 - 48 | +8 | 48 | |
| 11 | 34 | 49 - 46 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 37 - 40 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 49 - 63 | -14 | 40 | |
| 14 | 34 | 37 - 61 | -24 | 31 | |
| 15 | 34 | 40 - 75 | -35 | 28 | |
| 16 | 34 | 37 - 76 | -39 | 27 | |
| 17 | 34 | 50 - 78 | -28 | 27 | |
| 18 | 34 | 28 - 68 | -40 | 20 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu54
65Ghi được119
78Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận2.2
13Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn38
31Hiệp hai42