Genk vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Genk 1-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 3, Standard Liège thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- WDWDD Genk
- DWWWL Standard Liège
- 36' ▲ T. Arokodare ▼ L. Oyen
- HT0-0
- 46' ▲ A. Ait El Hadj ▼ Y. Sor
- 46' ▲ K. Sowah ▼ M. Djenepo
- 46' ▲ G. Dewaele ▼ H. Kawabe
- 51' A. Ait El Hadj 1-0
- 55' Gilles Dewaele
- 60' Souleyman Doumbia
- 60' ▲ W. Balikwisha ▼ H. Sahabo
- 76' ▲ C. Çanak ▼ I. Price
- 86' ▲ M. Galarza ▼ B. El Khannouss
- 89' ▲ S. Fini ▼ L. Noubi
- 90'+3 ▲ E. Sobol ▼ J. Kayembe
- FT1-0
Đội hình
- 26M. Vandevoordt 7.2
- 77Z. El Ouahdi 7.7
- 46C. Cuesta 7.5
- 2M. McKenzie 6.9
- 18J. Kayembe ▼ 90' 7.3
- 17P. Hrošovský 6.3
- 8B. Heynen 7.3
- 90C. Bonsu Baah 8.2
- 10B. El Khannouss ▼ 86' 7.6
- 24L. Oyen ▼ 36' 6.3
- 14Y. Sor ▼ 46' 7.2
Dự bị 9
- 99T. Arokodare ▲ 36' 7.3
- 19A. Ait El Hadj ⚽ ▲ 46' 7.5
- 5M. Galarza ▲ 86' 6.5
- 22E. Sobol ▲ 90'
- 3Mujaid Sadick
- 72J. Kongolo
- 27K. Nkuba
- 1H. Van Crombrugge
- 9A. Zeqiri
- 16A. Bodart 6.9
- 51L. Noubi ▼ 89' 6.9
- 34K. Laifis 7.9
- 15S. Doumbia 6.9
- 8I. Price ▼ 76' 6.7
- 33H. Sahabo ▼ 60' 7.2
- 6H. Kawabe ▼ 46' 6.9
- 17S. Alzate 6.6
- 19M. Djenepo ▼ 46' 6.9
- 9K. Yeboah 6.3
- 14W. Kanga 6.9
Dự bị 9
- 18K. Sowah ▲ 46' 6.3
- 2G. Dewaele ▲ 46' 6.6
- 22W. Balikwisha ▲ 60' 6.3
- 61C. Çanak ▲ 76' 6.9
- 11S. Fini ▲ 89'
- 5J. Panzo
- 40M. Epolo
- 28S. Perica
- 25I. Hautekiet
Thống kê
00⚑7
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm6
5Trúng đích4
8Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
7Phạt góc5
4Việt vị1
6Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
440Chuyền bóng389
335Chuyền chính xác297
76%Chính xác chuyền76%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
60Trận đấu44
90Ghi được57
68Thủng lưới72
1.5Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai31