Genk vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Genk 0-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 3, hòa 3, Standard Liège thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 1
- Sân vận động
- Cegeka Arena, Genk
- Phong độ
- WDWDD Genk
- DWWWL Standard Liège
- 21' Isaac Price
- 28' Ibe Hautekiet
- 38' ▲ Y. Sor ▼ K. Nkuba
- HT0-0
- 63' Marko Bulat
- 63' Aiden O'Neill
- 65' ▲ G. Kyei ▼ S. Benjdida
- 66' ▲ S. Bansé ▼ L. Kuavita
- 76' ▲ A. Calut ▼ M. Bulat
- 84' ▲ N. Adedeji-Sternberg ▼ K. Karetsas
- 89' ▲ Oh Hyeon-Gyu ▼ J. Steuckers
- 89' ▲ A. Zeqiri ▼ T. Arokodare
- FT0-0
Đội hình
- 39M. Penders 7.2
- 3Mujaid Sadick 7.3
- 6M. Smets 7.3
- 18J. Kayembe 7.7
- 27K. Nkuba ▼ 38' 6.7
- 20K. Karetsas ▼ 84' 7.3
- 21I. Bangoura 7.7
- 7A. Fadera 6.9
- 23J. Steuckers ▼ 89' 7.3
- 99T. Arokodare ▼ 89' 7.0
- 90C. Bonsu Baah 7.2
Dự bị 9
- 14Y. Sor ▲ 38' 7.2
- 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 84' 6.2
- 19Oh Hyeon-Gyu ▲ 89'
- 9A. Zeqiri ▲ 89'
- 15T. Claes
- 34A. Palacios
- 17P. Hrošovský
- 44J. Kongolo
- 1H. Van Crombrugge
- 40M. Epolo 7.3
- 13M. Fossey 7.2
- 4B. Šutalo 7.7
- 44D. Bates 7.6
- 25I. Hautekiet 7.7
- 88H. Lawrence 7.5
- 8I. Price 6.7
- 7M. Bulat ▼ 76' 6.9
- 24A. O'Neill 6.9
- 32L. Kuavita ▼ 66' 6.7
- 21S. Benjdida ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 11G. Kyei ▲ 65' 6.7
- 27S. Bansé ▲ 66' 6.2
- 54A. Calut ▲ 76' 6.6
- 45M. Godfroid
- 51L. Noubi
- 3N. Ngoy
- 56I. Ziani
- 34Y. Gboua
- 31M. Šimičić
Thống kê
00⚑10
⚑140
75%Kiểm soát bóng25%
20Dứt điểm4
3Trúng đích1
10Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
0.35Bàn thắng ngăn chặn0.35
678Chuyền bóng222
591Chuyền chính xác126
87%Chính xác chuyền57%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu47
100Ghi được44
62Thủng lưới53
1.85Bàn thắng mỗi trận0.94
17Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn18
53Hiệp hai20