Charleroi vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-1 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, K.V.C. Westerlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 38
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 36' Bryan Reynolds
- 41' Etienne Camara
- HT0-0
- 57' ▲ Y. Khalifi ▼ E. Camara
- 57' ▲ P. Pflucke ▼ A. Bernier
- 64' Nacho Ferri
- 75' ▲ A. Colassin ▼ A. Scheidler
- 75' ▲ J. Romsaas ▼ L. Blum
- 77' ▲ E. Destan ▼ Nacho
- 82' Antoine Colassin
- 83' ▲ T. Van den Keybus ▼ S. Saito
- 83' ▲ R. Laalaoui ▼ I. Sakamoto
- 85' 0-1 A. Piedfort · B. Reynolds
- 86' ▲ F. Szymczak ▼ Y. Titraoui
- 90'+5 Kevin Van Den Kerkhof
- FT0-1
Đội hình
- 30M. Kone 7.0
- 27L. Blum ▼ 75' 7.2
- 4A. Ousou 6.7
- 95C. Keita 6.7
- 24M. Nzita 6.9
- 22Y. Titraoui ▼ 86' 6.9
- 5E. Camara ▼ 57' 6.6
- 3K. Van Den Kerkhof 6.3
- 10P. Guiagon 7.3
- 17A. Bernier ▼ 57' 6.9
- 21A. Scheidler ▼ 75' 6.7
Dự bị 9
- 55M. Delavallee
- 25A. Colassin ▲ 75' 6.3
- 8J. Romsaas ▲ 75' 6.6
- 40Y. Khalifi ▲ 57' 6.7
- 14P. Pflucke ▲ 57' 7.2
- 9F. Szymczak ▲ 86' 6.5
- 23J. Gaudin
- 32M. Boukamir
- 56A. Boukamir
- 99A. Jungdal 7.9
- 22B. Reynolds ⇢ 6.9
- 40E. Bayram 7.6
- 5S. Kimura 7.0
- 23L. Mbamba-Muanda 7.2
- 34D. Haspolat 6.3
- 46A. Piedfort ⚽ 8.7
- 38S. Saito ▼ 83' 7.2
- 13I. Sakamoto ▼ 83' 6.6
- 77J. Alcocer 5.9
- 90Nacho ▼ 77' 7.2
Dự bị 9
- 30K. Van Langendonck
- 33R. Neustadter
- 8S. Sydorchuk
- 39T. Van den Keybus ▲ 83' 6.7
- 12R. Laalaoui ▲ 83' 6.7
- 94E. Destan ▲ 77' 6.3
- 4A. Lapage
- 10A. Patrao
- 11N. Bohamdi-Kamoni
Thống kê
03⚑8
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
8Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
446Chuyền bóng405
373Chuyền chính xác353
84%Chính xác chuyền87%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
63Ghi được59
58Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai37