K.V.C. Westerlo
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Charleroi

K.V.C. Westerlo vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-2 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 3
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
WWWLW Charleroi
  1. 7' M. Frigan · T. Van den Keybus 1-0
  2. 20' 1-1 N. Štulić · M. Sow
  3. HT1-1
  4. 62' Thomas Van den Keybus
  5. 68' J. Alcócer A. Sayyadmanesh
  6. 75' Etienne Camara
  7. 76' R. Asante I. Mbenza
  8. 77' I. Sakamoto T. Van den Keybus
  9. 84' Ž. Rogelj A. Bernier
  10. 90'+3 I. Slimani B. Reynolds
  11. 90' 1-2 Ž. Rogelj · N. Štulić
  12. 90'+4 G. Yow · A. Jungdal 2-2
  13. FT2-2

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 99A. Jungdal 7.0
  2. 22B. Reynolds ▼ 90' 6.9
  3. 44L. Vušković 7.0
  4. 40E. Bayram 7.3
  5. 25T. Rommens 6.9
  6. 34D. Haspolat 7.2
  7. 39T. Van den Keybus ▼ 77' 7.0
  8. 18G. Yow 8.2
  9. 10A. Devine 6.9
  10. 7A. Sayyadmanesh ▼ 68' 6.9
  11. 9M. Frigan 7.3

Dự bị 9

  1. 77J. Alcócer ▲ 68' 6.9
  2. 13I. Sakamoto ▲ 77' 6.9
  3. 19I. Slimani ▲ 90'
  4. 73A. Lapage
  5. 46A. Piedfort
  6. 15S. Sydorchuk
  7. 30K. Van Langendonck
  8. 33R. Neustädter
  9. 4M. Fixelles
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 55M. Delavallée 7.3
  2. 98J. Pétris 6.6
  3. 21S. Andreou 6.3
  4. 39M. Sow 7.3
  5. 15V. Dragsnes 7.2
  6. 6A. Zorgane 7.2
  7. 5É. Camara 6.9
  8. 17A. Bernier ▼ 84' 6.3
  9. 18D. Heymans 6.3
  10. 7I. Mbenza ▼ 76' 6.0
  11. 19N. Štulić 8.2

Dự bị 9

  1. 28R. Asante ▲ 76' 6.2
  2. 29Ž. Rogelj ▲ 84' 7.3
  3. 99G. Kyei
  4. 70A. Flips
  5. 56A. Boukamir
  6. 43Q. Benaets
  7. 30M. Koné
  8. 24M. Nzita
  9. 95C. Keita

Thống kê

016
200
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm7
6Trúng đích4
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị3
7Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
0.15Bàn thắng ngăn chặn0.15
391Chuyền bóng454
312Chuyền chính xác372
80%Chính xác chuyền82%
2.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
80Ghi được77
77Thủng lưới57
1.7Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu