K.V.C. Westerlo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charleroi

K.V.C. Westerlo vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 2-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 31
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
WWWLW Charleroi
  1. 34' E. Bayram11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Etienne Camara
  4. 59' Josimar Alcócer
  5. 60' Etienne Camara
  6. 60' Etienne Camara
  7. 62' D. Ourega S. Saito
  8. 66' Amando Lapage
  9. 72' J. Romsaas A. Bernier
  10. 76' N. Bohamdi-Kamoni J. Alcocer
  11. 79' Nacho · N. Bohamdi-Kamoni 2-0
  12. 83' S. Sydorchuk A. Piedfort
  13. 83' T. Van den Keybus I. Sakamoto
  14. 83' Y. Khalifi P. Pflucke
  15. 83' F. Szymczak K. Van Den Kerkhof
  16. 84' F. Goure Nacho
  17. FT2-0

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Issame Charai
  1. 99A. Jungdal 9.5
  2. 22B. Reynolds 7.3
  3. 40E. Bayram 8.2
  4. 33R. Neustadter 8.3
  5. 4A. Lapage 7.5
  6. 34D. Haspolat 7.2
  7. 46A. Piedfort ▼ 83' 7.5
  8. 38S. Saito ▼ 62' 7.2
  9. 13I. Sakamoto ▼ 83' 6.6
  10. 77J. Alcocer ▼ 76' 6.5
  11. 90Nacho ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 30K. Van Langendonck
  2. 8S. Sydorchuk ▲ 83' 6.6
  3. 39T. Van den Keybus ▲ 83' 6.9
  4. 29F. Goure ▲ 84' 6.3
  5. 23L. Mbamba-Muanda
  6. 6C. Nsiala
  7. 10A. Patrao
  8. 28D. Ourega ▲ 62' 6.9
  9. 11N. Bohamdi-Kamoni ▲ 76' 7.0
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hans Cornelis
  1. 30M. Kone 7.0
  2. 3K. Van Den Kerkhof ▼ 83' 6.7
  3. 4A. Ousou 7.5
  4. 95C. Keita 6.2
  5. 24M. Nzita 6.5
  6. 22Y. Titraoui 7.3
  7. 5E. Camara 6.3
  8. 17A. Bernier ▼ 72' 7.3
  9. 14P. Pflucke ▼ 83' 6.9
  10. 10P. Guiagon 6.5
  11. 21A. Scheidler 6.5

Dự bị 9

  1. 55M. Delavallee
  2. 25A. Colassin
  3. 8J. Romsaas ▲ 72' 6.7
  4. 40Y. Khalifi ▲ 83' 6.9
  5. 27L. Blum
  6. 9F. Szymczak ▲ 83' 6.3
  7. 23J. Gaudin
  8. 32M. Boukamir
  9. 56A. Boukamir

Thống kê

025
521
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm7
5Trúng đích4
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
5Phạt góc5
0Việt vị6
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
491Chuyền bóng436
429Chuyền chính xác366
87%Chính xác chuyền84%
2.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

45Trận đấu49
59Ghi được63
68Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.29
14Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu