K.V.C. Westerlo vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 0-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 1 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 28
- Sân vận động
- Het Kuipje, Westerlo
- Phong độ
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- WWWLW Charleroi
- 27' Youssouph Badji
- 35' Daan Heymans
- HT0-0
- 46' ▲ R. Tagir ▼ R. Neustädter
- 60' ▲ P. Guiagon ▼ A. Bernier
- 65' 0-1 P. Guiagon · J. Pétris
- 73' ▲ K. Vaesen ▼ M. Frigan
- 73' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ N. Chadli
- 73' ▲ É. Camara ▼ Y. Sylla
- 80' ▲ T. Van den Keybus ▼ S. Sydorchuk
- 82' Nicolas Madsen
- 86' Damien Marcq
- 87' ▲ D. Haspolat ▼ A. Piedfort
- 89' Jeremy Petris
- 89' ▲ A. Dari ▼ D. Marcq
- 89' ▲ N. Štulić ▼ D. Heymans
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Bolat 6.2
- 22B. Reynolds 6.9
- 40E. Bayram 7.9
- 33R. Neustädter ▼ 46' 7.2
- 5J. Bos 7.9
- 15S. Sydorchuk ▼ 80' 6.9
- 46A. Piedfort ▼ 87' 6.9
- 18G. Yow 7.3
- 8N. Madsen 7.3
- 89N. Chadli ▼ 73' 7.2
- 9M. Frigan ▼ 73' 6.6
Dự bị 9
- 24R. Tagir ▲ 46' 6.6
- 14K. Vaesen ▲ 73' 6.9
- 90A. Sayyadmanesh ▲ 73' 6.7
- 39T. Van den Keybus ▲ 80' 6.3
- 6D. Haspolat ▲ 87' 6.7
- 25T. Rommens
- 4M. Fixelles
- 32E. Jordanov
- 20N. Gillekens
- 16H. Koffi 7.6
- 2J. Bager 7.5
- 25D. Marcq ▼ 89' 6.9
- 21S. Andreou 7.0
- 98J. Pétris ⇢ 6.9
- 18D. Heymans ▼ 89' 6.6
- 26M. Ilaimaharitra 6.7
- 17A. Bernier ▼ 60' 6.7
- 7I. Mbenza 6.9
- 10Y. Badji 6.5
- 80Y. Sylla ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 8P. Guiagon ⚽ ▲ 60' 7.3
- 5É. Camara ▲ 73' 6.3
- 37A. Dari ▲ 89' 6.3
- 19N. Štulić ▲ 89' 6.3
- 15V. Dragsnes
- 32M. Boukamir
- 9Oday Dabbagh
- 55M. Delavallée
- 29Ž. Rogelj
Thống kê
01⚑5
⚑140
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Cứu thua4
558Chuyền bóng364
479Chuyền chính xác271
86%Chính xác chuyền74%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.83
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
47Trận đấu44
72Ghi được50
87Thủng lưới67
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới12
34Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai29