Charleroi vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 2-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, K.V.C. Westerlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 44' Y. Titraoui · A. Scheidler 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ G. Yow ▼ L. Mbamba-Muanda
- 61' ▲ A. Mebude ▼ J. Alcocer
- 63' ▲ L. Blum ▼ A. Bernier
- 64' Parfait Guiagon
- 70' A. Scheidler · P. Pflucke 2-0
- 72' ▲ T. Van den Keybus ▼ A. Piedfort
- 74' ▲ J. Romsaas ▼ P. Pflucke
- 78' Yassine Titraoui
- 82' Allahyar Sayyadmanesh
- 83' ▲ K. Vaesen ▼ A. Sayyadmanesh
- 88' ▲ F. Szymczak ▼ A. Scheidler
- 88' ▲ M. Boukamir ▼ P. Guiagon
- FT2-0
Đội hình
- 30M. Kone 7.9
- 3K. Van Den Kerkhof 7.3
- 4A. Ousou 7.3
- 95C. Keita 6.9
- 24M. Nzita 7.5
- 22Y. Titraoui ⚽ 9.2
- 5E. Camara 7.3
- 17A. Bernier ▼ 63' 7.0
- 14P. Pflucke ⇢ ▼ 74' 7.7
- 10P. Guiagon ▼ 88' 7.3
- 21A. Scheidler ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.3
Dự bị 9
- 55M. Delavalee
- 9F. Szymczak ▲ 88' 6.3
- 8J. Romsaas ▲ 74' 6.3
- 25A. Colassin
- 23J. Gaudin
- 27L. Blum ▲ 63' 6.9
- 7I. Mbenza
- 40Y. Khalifi
- 32M. Boukamir ▲ 88' 6.6
- 99A. Jungdal 8.3
- 23L. Mbamba-Muanda ▼ 46' 6.3
- 40E. Bayram 7.6
- 5S. Kimura 7.2
- 22B. Reynolds 6.3
- 34D. Haspolat 7.2
- 46A. Piedfort ▼ 72' 6.2
- 7A. Sayyadmanesh ▼ 83' 5.2
- 13I. Sakamoto 6.6
- 77J. Alcocer ▼ 61' 6.3
- 90Nacho 6.9
Dự bị 9
- 30K. Van Langendonck
- 4A. Lapage
- 8S. Sydorchuk
- 19M. Fixelles
- 39T. Van den Keybus ▲ 72' 6.7
- 9E. Bujupi
- 11A. Mebude ▲ 61' 6.9
- 14K. Vaesen ▲ 83' 6.5
- 18G. Yow ▲ 46' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm14
8Trúng đích5
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
7Phạt góc5
7Việt vị0
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
5Cứu thua6
1.61Bàn thắng ngăn chặn1.61
278Chuyền bóng444
213Chuyền chính xác372
77%Chính xác chuyền84%
3.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu45
63Ghi được59
58Thủng lưới68
1.29Bàn thắng mỗi trận1.31
16Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai37