Charleroi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
K.V.C. Westerlo

Charleroi vs K.V.C. Westerlo

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-0 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, K.V.C. Westerlo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 14
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWLW Charleroi
LLDWW K.V.C. Westerlo
  1. 3' Yassine Titraoui
  2. HT0-0
  3. 46' P. Guiagon I. Mbenza
  4. 63' A. Sayyadmanesh D. Mebude
  5. 65' N. Štulić Oday Dabbagh
  6. 67' D. Heymans · A. Zorgane 1-0
  7. 82' N. Mayoka-Tika Y. Titraoui
  8. 84' M. Gümüşkaya A. Piedfort
  9. 89' Antoine Bernier
  10. 90'+3 Ž. Rogelj A. Bernier
  11. FT1-0

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 55M. Delavallée 8.2
  2. 98J. Pétris 7.3
  3. 4Aiham Ousou 7.2
  4. 21S. Andreou 7.2
  5. 15V. Dragsnes 7.7
  6. 22Y. Titraoui ▼ 82' 6.9
  7. 6A. Zorgane 8.3
  8. 17A. Bernier ▼ 90' 7.2
  9. 18D. Heymans 8.5
  10. 7I. Mbenza ▼ 46' 6.7
  11. 9Oday Dabbagh ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 8P. Guiagon ▲ 46' 6.6
  2. 19N. Štulić ▲ 65' 5.3
  3. 66N. Mayoka-Tika ▲ 82' 6.6
  4. 29Ž. Rogelj ▲ 90'
  5. 80Y. Sylla
  6. 70A. Flips
  7. 24M. Nzita
  8. 60N. Closset
  9. 95C. Keita
K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 30K. Van Langendonck 8.2
  2. 22B. Reynolds 7.0
  3. 44L. Vušković 7.5
  4. 40E. Bayram 7.6
  5. 25T. Rommens 7.0
  6. 34D. Haspolat 7.2
  7. 46A. Piedfort ▼ 84' 6.3
  8. 47D. Mebude ▼ 63' 6.9
  9. 10A. Devine 7.0
  10. 18G. Yow 6.9
  11. 9M. Frigan 7.0

Dự bị 9

  1. 7A. Sayyadmanesh ▲ 63' 6.6
  2. 11M. Gümüşkaya ▲ 84' 6.3
  3. 36R. Youlley
  4. 15S. Sydorchuk
  5. 4M. Fixelles
  6. 33R. Neustädter
  7. 1S. Bolat
  8. 2E. Ortakaya
  9. 23R. Seigers

Thống kê

026
300
48%Kiểm soát bóng52%
22Dứt điểm10
7Trúng đích5
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị2
14Phạm lỗi4
2Thẻ vàng0
5Cứu thua6
1.94Bàn thắng ngăn chặn1.94
411Chuyền bóng447
323Chuyền chính xác358
79%Chính xác chuyền80%
2.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

48Trận đấu47
77Ghi được80
57Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu