K.V.C. Westerlo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Charleroi

K.V.C. Westerlo vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: K.V.C. Westerlo 1-3 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: K.V.C. Westerlo thắng 3, hòa 1, Charleroi thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 27
Sân vận động
Het Kuipje, Westerlo
Phong độ
LLDWW K.V.C. Westerlo
WWWLW Charleroi
  1. 31' L. Vušković · D. Haspolat 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' Thomas Van den Keybus
  4. 56' 1-1 N. Štulić · P. Guiagon
  5. 58' Mardochee Nzita
  6. 62' 1-2 N. Štulić
  7. 64' V. Dragsnes M. Nzita
  8. 68' I. Slimani T. Van den Keybus
  9. 80' R. Youlley G. Yow
  10. 82' A. Bernier P. Guiagon
  11. 82' É. Camara J. Pétris
  12. 86' E. Bayram I. Sakamoto
  13. 86' M. Fixelles J. Alcócer
  14. 88' C. Keita Y. Titraoui
  15. 90'+3 1-3 D. Heymans · A. Bernier
  16. FT1-3

Đội hình

K.V.C. Westerlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Simons
  1. 30K. Van Langendonck 6.5
  2. 22B. Reynolds 6.7
  3. 33R. Neustädter 6.7
  4. 44L. Vušković 7.7
  5. 25T. Rommens 6.3
  6. 39T. Van den Keybus ▼ 68' 6.7
  7. 34D. Haspolat 7.3
  8. 18G. Yow ▼ 80' 6.3
  9. 13I. Sakamoto ▼ 86' 6.5
  10. 77J. Alcócer ▼ 86' 6.9
  11. 9M. Frigan 6.6

Dự bị 9

  1. 19I. Slimani ▲ 68' 6.7
  2. 36R. Youlley ▲ 80' 6.5
  3. 40E. Bayram ▲ 86' 6.2
  4. 4M. Fixelles ▲ 86' 6.7
  5. 20N. Gillekens
  6. 73A. Lapage
  7. 21J. Bernát
  8. 15S. Sydorchuk
  9. 32E. Jordanov
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Mil
  1. 55M. Delavallée 6.9
  2. 29Ž. Rogelj 7.0
  3. 21S. Andreou 7.2
  4. 4Aiham Ousou 6.9
  5. 24M. Nzita ▼ 64' 6.6
  6. 22Y. Titraoui ▼ 88' 7.2
  7. 6A. Zorgane 7.7
  8. 98J. Pétris ▼ 82' 7.3
  9. 18D. Heymans 8.2
  10. 10P. Guiagon ▼ 82' 7.9
  11. 19N. Štulić ⚽2 8.5

Dự bị 9

  1. 15V. Dragsnes ▲ 64' 6.7
  2. 17A. Bernier ▲ 82' 7.2
  3. 5É. Camara ▲ 82' 6.7
  4. 95C. Keita ▲ 88' 6.3
  5. 43Q. Benaets
  6. 30M. Koné
  7. 70A. Flips
  8. 7I. Mbenza
  9. 99G. Kyei

Thống kê

012
910
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm11
2Trúng đích4
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
2Phạt góc9
1Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.53Bàn thắng ngăn chặn-0.53
375Chuyền bóng550
303Chuyền chính xác464
81%Chính xác chuyền84%
0.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu48
80Ghi được77
77Thủng lưới57
1.7Bàn thắng mỗi trận1.6
9Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu