Charleroi vs K.V.C. Westerlo
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 4-3 K.V.C. Westerlo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 6, hòa 1, K.V.C. Westerlo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- LLDWW K.V.C. Westerlo
- 10' N. Štulić · A. Bernier 1-0
- 29' 1-1 I. Sakamoto
- 39' 1-2 I. Sakamoto
- HT1-2
- 55' 1-3 M. Frigan · A. Devine
- 56' Thomas Van den Keybus
- 57' N. Štulić · S. Andreou 2-3
- 63' Doğucan Haspolat
- 63' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ T. Van den Keybus
- 66' Mardochee Nzita
- 69' Matija Frigan
- 71' D. Heymans11m 3-3
- 74' Allahyar Sayyadmanesh
- 78' ▲ J. Alcócer ▼ B. Reynolds
- 78' ▲ I. Slimani ▼ I. Sakamoto
- 80' Tuur Rommens
- 80' ▲ Ž. Rogelj ▼ A. Bernier
- 84' C. Keita · A. Zorgane 4-3
- 88' Daan Heymans
- 90'+7 Doğucan Haspolat
- 90'+7 Doğucan Haspolat
- 90'+2 ▲ V. Dragsnes ▼ M. Nzita
- 90'+2 ▲ É. Camara ▼ A. Zorgane
- 90' ▲ R. Denuit ▼ J. Pétris
- FT4-3
Đội hình
- 55M. Delavallée 6.9
- 98J. Pétris ▼ 90' 7.2
- 21S. Andreou ⇢ 7.2
- 95C. Keita ⚽ 7.2
- 24M. Nzita ▼ 90' 6.7
- 22Y. Titraoui 8.3
- 6A. Zorgane ⇢ ▼ 90' 8.3
- 17A. Bernier ⇢ ▼ 80' 6.9
- 18D. Heymans ⚽ 7.2
- 10P. Guiagon 7.5
- 19N. Štulić ⚽2 8.7
Dự bị 9
- 29Ž. Rogelj ▲ 80' 7.0
- 15V. Dragsnes ▲ 90'
- 5É. Camara ▲ 90'
- 50R. Denuit ▲ 90'
- 28R. Asante
- 67A. Stanić
- 83A. Mulumba Kankonde
- 70A. Flips
- 30M. Koné
- 99A. Jungdal 6.2
- 22B. Reynolds ▼ 78' 6.3
- 44L. Vušković 6.5
- 40E. Bayram 6.9
- 25T. Rommens 6.2
- 34D. Haspolat 6.5
- 39T. Van den Keybus ▼ 63' 6.6
- 18G. Yow 5.9
- 10A. Devine ⇢ 6.9
- 13I. Sakamoto ⚽2 ▼ 78' 8.5
- 9M. Frigan ⚽ 6.7
Dự bị 9
- 7A. Sayyadmanesh ▲ 63' 6.3
- 77J. Alcócer ▲ 78' 6.6
- 19I. Slimani ▲ 78' 6.3
- 33R. Neustädter
- 73A. Lapage
- 4M. Fixelles
- 46A. Piedfort
- 30K. Van Langendonck
- 15S. Sydorchuk
Thống kê
02⚑4
⚑761
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm13
8Trúng đích6
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị4
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
-0.62Bàn thắng ngăn chặn-0.62
435Chuyền bóng347
355Chuyền chính xác282
82%Chính xác chuyền81%
3.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu47
77Ghi được80
57Thủng lưới77
1.6Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai41