Oud-Heverlee Leuven
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Royal Antwerp F.C.

Oud-Heverlee Leuven vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 3-0 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 4, Royal Antwerp F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 38
Phong độ
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
WWDLL Royal Antwerp F.C.
  1. 26' Daam Foulon
  2. 29' Henok Teklab
  3. 34' A. K. Traore 1-0
  4. 44' S. Schrijvers · Y. Maziz 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Van Helden D. Foulon
  7. 46' A. Valencia T. Somers
  8. 53' H. Teklab · D. Opoku 3-0
  9. 59' G. Hairemans E. Tuypens
  10. 59' M. Benitez X. Dierckx
  11. 70' M. Maertens Y. Maziz
  12. 70' S. Kaba K. Vaesen
  13. 75' W. George B. Verstraete
  14. 75' G. Vandeplas G. Kerk
  15. 86' O. Gil H. Teklab
  16. 86' W. Balikwisha A. K. Traore
  17. FT3-0

Đội hình

Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen 7.0
  2. 5T. Ominami 7.7
  3. 28E. Pletinckx 7.5
  4. 30T. Akimoto 7.3
  5. 99D. Opoku 7.5
  6. 8S. Schrijvers 7.9
  7. 4B. Verstraete ▼ 75' 7.2
  8. 14H. Teklab ▼ 86' 8.6
  9. 9A. K. Traore ▼ 86' 6.9
  10. 10Y. Maziz ▼ 70' 7.3
  11. 17K. Vaesen ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 16M. Prevot
  2. 6W. George ▲ 75' 6.6
  3. 48B. Kayo
  4. 33M. Maertens ▲ 70' 6.9
  5. 39S. Kaba ▲ 70' 6.2
  6. 27O. Gil ▲ 86'
  7. 21W. Balikwisha ▲ 86'
  8. 19C. Ikwuemesi
  9. 63C. Souanga
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa 5.7
  2. 33Z. Van Den Bosch 6.6
  3. 4Y. Tsunashima 6.5
  4. 5D. Foulon ▼ 46' 6.7
  5. 24T. Somers ▼ 46' 6.0
  6. 8D. Praet 6.2
  7. 78X. Dierckx ▼ 59' 6.3
  8. 56E. Tuypens ▼ 59' 6.5
  9. 30C. Scott 6.5
  10. 18V. Janssen 6.3
  11. 7G. Kerk ▼ 75' 6.5

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 11G. Hairemans ▲ 59' 6.6
  3. 20R. Van Helden ▲ 46' 7.2
  4. 14A. Valencia ▲ 46' 6.5
  5. 79G. Vandeplas ▲ 75' 6.5
  6. 16M. Benitez ▲ 59' 7.0
  7. 9M. Al Sahafi
  8. 17S. Renders
  9. 70L. Schelfhout

Thống kê

011
1110
35%Kiểm soát bóng65%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
1Phạt góc11
1Việt vị6
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
-1.87Bàn thắng ngăn chặn-1.87
295Chuyền bóng548
225Chuyền chính xác481
76%Chính xác chuyền88%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu47
48Ghi được56
64Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu