Royal Antwerp F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Oud-Heverlee Leuven

Royal Antwerp F.C. vs Oud-Heverlee Leuven

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 2-0 Oud-Heverlee Leuven tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 4, hòa 4, Oud-Heverlee Leuven thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Group · Vòng 33
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
LLLLD Oud-Heverlee Leuven
  1. 24' Óscar Gil
  2. 28' Óscar Gil
  3. 28' Óscar Gil
  4. 40' Vincent Janssen
  5. HT0-0
  6. 51' X. Dierckx · D. Foulon 1-0
  7. 59' Christopher Scott
  8. 61' Birger Verstraete
  9. 66' T. Vlietinck T. Verlinden
  10. 66' C. Ikwuemesi S. Kaba
  11. 73' Birger Verstraete
  12. 73' Birger Verstraete
  13. 76' S. Schrijvers H. Teklab
  14. 78' Xander Dierckx
  15. 79' Y. Hamdaoui X. Dierckx
  16. 79' M. Maertens Y. Maziz
  17. 79' L. Lakomy W. George
  18. 85' Chukwubuikem Ikwuemesi
  19. 85' E. Tuypens F. Adekami
  20. 89' Y. Hamdaoui · C. Scott 2-0
  21. 90'+5 Vincent Janssen
  22. FT2-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Faris Haroun
  1. 41T. Nozawa 7.3
  2. 33Z. Van Den Bosch 7.2
  3. 4Y. Tsunashima 7.3
  4. 5D. Foulon 7.6
  5. 14A. Valencia 6.9
  6. 8D. Praet 7.2
  7. 78X. Dierckx ▼ 79' 7.6
  8. 22F. Adekami ▼ 85' 6.9
  9. 30C. Scott 7.2
  10. 18V. Janssen 7.0
  11. 7G. Kerk 6.7

Dự bị 9

  1. 15Y. Thoelen
  2. 25K. Kouyate
  3. 20R. Van Helden
  4. 9M. Al Sahafi
  5. 23G. Bijl
  6. 24T. Somers
  7. 21A. Verstraeten
  8. 56E. Tuypens ▲ 85' 6.6
  9. 43Y. Hamdaoui ▲ 79' 7.9
Oud-Heverlee Leuven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Felice Mazzu
  1. 1T. Leysen 6.3
  2. 28E. Pletinckx 7.2
  3. 34R. Nyakossi 6.7
  4. 5T. Ominami 6.9
  5. 27O. Gil 5.0
  6. 6W. George ▼ 79' 5.9
  7. 4B. Verstraete 6.3
  8. 14H. Teklab ▼ 76' 7.2
  9. 7T. Verlinden ▼ 66' 6.9
  10. 39S. Kaba ▼ 66' 7.2
  11. 10Y. Maziz ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 16M. Prevot
  2. 77T. Vlietinck ▲ 66' 6.5
  3. 3N. Dussenne
  4. 8S. Schrijvers ▲ 76' 6.9
  5. 33M. Maertens ▲ 79' 6.5
  6. 24L. Lakomy ▲ 79' 6.3
  7. 21W. Balikwisha
  8. 17K. Vaesen
  9. 19C. Ikwuemesi ▲ 66' 6.7

Thống kê

0211
242
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm5
6Trúng đích2
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
11Phạt góc2
7Việt vị2
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua4
-0.60Bàn thắng ngăn chặn-0.60
357Chuyền bóng294
302Chuyền chính xác223
85%Chính xác chuyền76%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu44
56Ghi được48
57Thủng lưới64
1.19Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu