Oud-Heverlee Leuven vs Royal Antwerp F.C.
Tỷ số chung cuộc: Oud-Heverlee Leuven 1-1 Royal Antwerp F.C. tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oud-Heverlee Leuven thắng 2, hòa 4, Royal Antwerp F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Sân vận động
- King Power at Den Dreef Stadion, Heverlee
- Phong độ
- LLLLD Oud-Heverlee Leuven
- WDLLL Royal Antwerp F.C.
- 25' Thibault Vlietinck
- 26' Vincent Janssen
- 34' 0-1 V. Janssen · R. De Laet
- 43' Arthur Vermeeren
- HT0-1
- 48' Hamza Mendyl
- 50' Gastón Ávila
- 60' ▲ J. Braut Brunes ▼ N. Opoku
- 69' ▲ M. Keita ▼ J. Ondrejka
- 69' ▲ A. Valencia ▼ G. Kerk
- 75' ▲ K. N’Dri ▼ E. Banzuzi
- 75' ▲ M. Maertens ▼ J. Þorsteinsson
- 80' ▲ G. Ilenikhena ▼ V. Janssen
- 80' ▲ A. Muja ▼ J. Ekkelenkamp
- 82' R. Sagrado · T. Vlietinck 1-1
- 87' Hamza Mendyl
- 87' Hamza Mendyl
- 87' ▲ C. Ejuke ▼ A. Vermeeren
- 90'+4 Richie Sagrado
- 90' ▲ J. Schingtienne ▼ T. Vlietinck
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Prévot 7.2
- 52R. Sagrado ⚽ 7.2
- 28E. Pletinckx 7.2
- 14F. Ricca 6.5
- 20H. Mendyl 6.3
- 6J. Dom 7.2
- 8S. Schrijvers 7.5
- 11E. Banzuzi ▼ 75' 6.5
- 7J. Þorsteinsson ▼ 75' 6.6
- 21N. Opoku ▼ 60' 6.6
- 77T. Vlietinck ⇢ ▼ 90' 7.2
Dự bị 7
- 9J. Braut Brunes ▲ 60' 6.3
- 15K. N’Dri ▲ 75' 6.2
- 33M. Maertens ▲ 75' 6.7
- 23J. Schingtienne ▲ 90' 6.7
- 13S. Kiyine
- 10R. Holzhauser
- 12V. Cojocaru
- 1J. Butez 6.6
- 34J. Bataille 6.9
- 23T. Alderweireld 7.9
- 2R. De Laet ⇢ 7.5
- 22G. Ávila 7.0
- 24J. Ekkelenkamp ▼ 80' 7.2
- 48A. Vermeeren ▼ 87' 6.9
- 10M. Balikwisha 7.7
- 7G. Kerk ▼ 69' 6.6
- 18V. Janssen ⚽ ▼ 80' 7.6
- 17J. Ondrejka ▼ 69' 6.6
Dự bị 7
- 27M. Keita ▲ 69' 7.0
- 55A. Valencia ▲ 69' 6.6
- 9G. Ilenikhena ▲ 80' 6.3
- 11A. Muja ▲ 80' 6.6
- 19C. Ejuke ▲ 87' 6.7
- 91S. Lammens
- 44S. Coulibaly
Thống kê
14⚑7
⚑720
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
2Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
7Phạt góc7
2Việt vị3
17Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
325Chuyền bóng506
254Chuyền chính xác423
78%Chính xác chuyền84%
0.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
50Trận đấu57
78Ghi được89
72Thủng lưới74
1.56Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai44